Zalo

Những người béo phì có nguy cơ mắc bệnh gì?

Trang chủ | Tin tức | Thông tin Y khoa Theo dõi thông tin từ Dripcare trên google news
Béo phì đã và đang trở thành một trong những vấn đề sức khỏe nghiêm trọng của xã hội hiện đại. Không chỉ là vấn đề về thẩm mỹ, người bị béo phì còn có nguy cơ phải đối mặt với nhiều bệnh tật nghiêm trọng như: tim mạch, tiểu đường cho đến một loạt các bệnh khác. Việc hiểu rõ về những nguy cơ này không chỉ giúp tăng cảnh giác mà còn khơi dậy ý thức về việc duy trì một lối sống lành mạnh và cân đối. Vậy bệnh béo phì nguy hiểm như thế nào và người béo phì có nguy cơ mắc bệnh gì?

1. Bệnh béo phì nguy hiểm như thế nào?

Mặc dù tình trạng béo phì đã trở nên phổ biến trong xã hội ngày nay, nhưng nhiều người vẫn thắc mắc rằng bệnh béo phì nguy hiểm như thế nào hay người béo phì có nguy cơ mắc bệnh gì?

Béo phì gây ra vô số biến chứng do những ảnh hưởng phức tạp của nó lên các hệ thống sinh lý khác nhau trong cơ thể. Cơ chế cơ bản đằng sau những biến chứng này rất phức tạp và có liên quan với nhau. Dưới đây là một số lý do chính khiến béo phì dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe:

  • Tình trạng viêm: Ở những người béo phì, sự tích tụ quá nhiều chất béo có thể dẫn đến tình trạng viêm mãn tính ở mức độ thấp trên toàn cơ thể. Tình trạng viêm này có liên quan đến một loạt vấn đề sức khỏe, bao gồm các bệnh tim mạch, tiểu đường và một số bệnh ung thư.
  • Tình trạng kháng insulin: Béo phì có liên quan chặt chẽ với tình trạng kháng insulin, tình trạng tế bào của cơ thể trở nên kém phản ứng hơn với tác dụng của insulin, một loại hormone điều chỉnh lượng đường trong máu. Kháng insulin có thể dẫn đến lượng đường trong máu tăng cao và tăng nguy cơ phát triển bệnh tiểu đường type 2.
  • Mất cân bằng nội tiết tố: Mô mỡ tạo ra các hormone gọi là adipokine điều chỉnh các quá trình sinh lý khác nhau, bao gồm sự thèm ăn, trao đổi chất và viêm. Ở bệnh béo phì, việc điều hòa sản xuất và giải phóng các hormone này có thể bị rối loạn, dẫn đến mất cân bằng nội tiết tố góp phần gây rối loạn trao đổi chất và các biến chứng về sức khỏe.
  • Căng thẳng tim mạch: Trọng lượng cơ thể dư thừa làm tăng căng thẳng cho tim và mạch máu. Điều này có thể dẫn đến huyết áp cao, xơ vữa động mạch (hẹp động mạch do tích tụ mảng bám) và tăng nguy cơ mắc bệnh tim và đột quỵ.
  • Rối loạn nội tiết: Béo phì có thể làm gián đoạn hoạt động bình thường của hệ thống nội tiết, hệ thống kiểm soát việc sản xuất và điều hòa hormone. Sự mất cân bằng nội tiết tố có thể ảnh hưởng đến các chức năng cơ thể khác nhau và góp phần gây ra các vấn đề sức khỏe như sinh sản và rối loạn chức năng tuyến giáp.
  • Bất thường về lipid: Béo phì có thể dẫn đến những thay đổi bất lợi về cấu hình lipid, bao gồm tăng nồng độ chất béo trung tính và cholesterol LDL (cholesterol "xấu") và giảm mức cholesterol HDL (cholesterol “tốt”). Những bất thường về lipid này có liên quan đến việc tăng nguy cơ mắc bệnh tim.
  • Căng thẳng về khớp và cơ xương: Mang trọng lượng dư thừa sẽ gây thêm căng thẳng cho khớp và hệ cơ xương, dẫn đến các tình trạng như viêm xương khớp, đau khớp và giảm khả năng vận động.
  • Các vấn đề về hô hấp: Béo phì có thể gây chèn ép cơ học lên ngực và làm giảm dung tích phổi, dẫn đến khó thở. Các tình trạng như ngưng thở khi ngủ, đặc trưng bởi nhịp thở bị gián đoạn trong khi ngủ, phổ biến hơn ở những người béo phì và có thể ảnh hưởng thêm đến sức khỏe hô hấp.
  • Yếu tố tâm lý: Béo phì có thể có những ảnh hưởng tâm lý, chẳng hạn như giảm sự tự tin, tăng tỉ lệ trầm cảm và lo lắng. Những vấn đề về cảm xúc này có thể góp phần tạo ra những hành vi không lành mạnh, làm trầm trọng thêm các biến chứng sức khỏe liên quan đến béo phì.
  • Tác dụng cụ thể trên từng cơ quan: Béo phì có thể tác động trực tiếp đến các cơ quan như gan (gây bệnh gan nhiễm mỡ), tuyến tụy (góp phần kháng insulin và tiểu đường) và thận (làm tăng nguy cơ mắc bệnh thận).
  • Tác động hệ thống: Cuối cùng, sự kết hợp của những tác động này tạo ra một môi trường toàn thân gây viêm mãn tính, rối loạn chức năng trao đổi chất và mất cân bằng nội tiết tố làm tăng nguy cơ mắc nhiều vấn đề và biến chứng sức khỏe.

Giải quyết vấn đề béo phì đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện bao gồm thay đổi lối sống, can thiệp y tế và hỗ trợ xã hội để giảm thiểu các yếu tố cơ bản góp phần gây ra những biến chứng này.

2. Người bị béo phì có nguy cơ mắc bệnh gì?

Những người béo phì có nguy cơ cao mắc nhiều loại bệnh và tình trạng sức khỏe do sự tương tác phức tạp giữa mỡ thừa trong cơ thể, tình trạng viêm, mất cân bằng nội tiết tố và rối loạn trao đổi chất. Một số bệnh mà người béo phì có nguy cơ cao mắc phải bao gồm:

  • Bệnh tiểu đường type 2: Béo phì là yếu tố nguy cơ chính của bệnh tiểu đường đặc biệt là tiểu đường type 2. Mô mỡ dư thừa có thể dẫn đến tình trạng kháng insulin, khiến các tế bào của cơ thể không phản ứng hiệu quả với insulin, dẫn đến lượng đường trong máu tăng cao.
  • Bệnh tim mạch: Béo phì làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim, đau tim và đột quỵ. Sự kết hợp của huyết áp cao, nồng độ cholesterol tăng cao, tình trạng viêm và căng thẳng trên hệ thống tim mạch góp phần gây ra những nguy cơ này.
Béo phì làm tăng nguy cơ mắc các bệnh lý tim mạch
  • Huyết áp cao: Béo phì gây thêm căng thẳng cho mạch máu, dẫn đến huyết áp cao. Tăng huyết áp là một yếu tố nguy cơ đáng kể đối với bệnh tim, đột quỵ và các vấn đề về thận.
  • Ung thư: Béo phì có liên quan đến việc tăng nguy cơ mắc một số loại ung thư, bao gồm ung thư ruột kết, ung thư vú, nội mạc tử cung, ung thư thận và ung thư tuyến tụy. Các mô mỡ dư thừa có thể thúc đẩy tình trạng viêm và sản xuất hormone góp phần phát triển ung thư.
  • Bệnh lý ngưng thở khi ngủ: Những người béo phì có nguy cơ mắc chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn cao hơn, một tình trạng đặc trưng bởi nhịp thở bị gián đoạn trong khi ngủ. Điều này có thể dẫn đến mệt mỏi vào ban ngày và tăng nguy cơ mắc các vấn đề về tim mạch.
  • Bệnh gan nhiễm mỡ (NAFLD): Béo phì có thể khiến chất béo tích tụ trong gan, dẫn đến bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu. Trong những trường hợp nghiêm trọng hơn, tình trạng này có thể tiến triển thành viêm gan nhiễm mỡ không do rượu (NASH) và thậm chí có thể dẫn đến xơ gan.
  • Viêm xương khớp: Trọng lượng tăng thêm của những người béo phì gây căng thẳng cho các khớp, đặc biệt là ở hông, cột sống và đầu gối, dẫn đến nguy cơ viêm xương khớp và đau khớp cao hơn.
  • Bệnh túi mật: Béo phì làm tăng nguy cơ phát triển sỏi mật, có thể dẫn đến viêm túi mật và các biến chứng khác.
  • Các vấn đề về hô hấp: Béo phì có thể góp phần làm giảm dung tích phổi và làm tăng nguy cơ mắc các bệnh như hen suyễn và ngưng thở khi ngủ, có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe hô hấp.
  • Trầm cảm và lo âu: Các rối loạn sức khỏe tâm thần, đặc biệt là trầm cảm và lo âu, phổ biến hơn ở những người béo phì do tác động tâm lý xã hội của sự kỳ thị liên quan đến béo phì, các vấn đề về hình ảnh cơ thể và thay đổi nội tiết tố trong cơ thể.
  • Đột quỵ: Sự kết hợp giữa huyết áp cao, viêm nhiễm và các yếu tố nguy cơ tim mạch khác làm tăng khả năng bị đột quỵ ở những người béo phì.
  • Các vấn đề sinh sản: Béo phì có thể dẫn đến mất cân bằng nội tiết tố ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản ở cả nam và nữ, góp phần gây ra các vấn đề về sinh sản, chu kỳ kinh nguyệt không đều và hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS) ở phụ nữ.
  • Rối loạn tiêu hóa: Béo phì có liên quan đến việc tăng nguy cơ mắc bệnh trào ngược dạ dày thực quản (GERD) và các vấn đề về đường tiêu hóa khác.
  • Bệnh thận: Béo phì có thể góp phần gây rối loạn chức năng thận và tăng nguy cơ mắc bệnh thận mãn tính.
  • Tình trạng thần kinh: Ngày càng có nhiều bằng chứng liên quan đến béo phì với suy giảm nhận thức, bệnh Alzheimer và các rối loạn thần kinh khác.

Những rủi ro này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giải quyết bệnh béo phì thông qua sự kết hợp giữa thay đổi lối sống lành mạnh, can thiệp y tế và các sáng kiến ​​y tế cộng đồng để ngăn chặn sự khởi phát của những tình trạng sức khỏe nghiêm trọng này.

3. Những biện pháp giúp hạn chế biến chứng của béo phì

Chúng ta đã tìm được câu trả lời cho câu hỏi người bị béo phì có nguy cơ mắc bệnh gì? Tiếp theo hãy tìm hiểu về những biện pháp giúp hạn chế những biến chứng của béo phì. Có nhiều phương pháp hiệu quả để hạn chế và kiểm soát bệnh béo phì cũng như các vấn đề liên quan đến bệnh lý này. Thay đổi lối sống và áp dụng các biện pháp cân đối về dinh dưỡng và vận động là chìa khóa quan trọng để đối phó với tình trạng này. Để hạn chế những biến chứng của béo phì, cần tập trung vào các yếu tố sau:

  • Chế độ ăn uống cân đối: Thay đổi thói quen ăn uống bằng cách tăng cường tiêu thụ rau củ, hoa quả, ngũ cốc nguyên hạt và thực phẩm giàu chất xơ. Giảm sự tiêu thụ thức ăn nhanh, thức ăn chế biến và thức ăn có độ ngọt cao có thể giúp kiểm soát lượng calo và cải thiện sức khỏe.
  • Tập thể dục đều đặn: Thực hiện ít nhất 150 phút vận động vừa phải mỗi tuần có thể giúp duy trì cân nặng lành mạnh. Tập thể dục có thể là chạy bộ, bơi lội, yoga, hay bất kỳ hoạt động thể chất nào mà bạn yêu thích.
Tập thể dục đều đặn giúp hạn chế những biến chứng của bệnh béo phì
  • Giảm căng thẳng: Căng thẳng có thể góp phần tăng nguy cơ tăng cân. Học cách quản lý căng thẳng bằng cách thực hiện thiền, yoga, hoặc tham gia vào hoạt động mà bạn yêu thích.
  • Giấc ngủ đủ và chất lượng: Thiếu ngủ có thể gây rối loạn hormone liên quan đến cảm giác no và đói. Đảm bảo có giấc ngủ đủ và chất lượng có thể hỗ trợ việc kiểm soát cân nặng.
  • Hỗ trợ tâm lý và xã hội: Hãy tìm kiếm sự hỗ trợ từ gia đình, bạn bè hoặc chuyên gia tâm lý khi cần. Tăng cường tâm lý tích cực và tạo môi trường xã hội ủng hộ có thể giúp bạn duy trì lối sống lành mạnh.
  • Theo dõi và đánh giá: Ghi chép về thức ăn, hoạt động vận động và tiến trình kiểm soát cân nặng có thể giúp bạn theo dõi tiến bộ và điều chỉnh khi cần thiết.
  • Tư vấn chuyên gia y tế: Nếu bạn gặp khó khăn trong việc kiểm soát cân nặng, tìm kiếm sự tư vấn và hỗ trợ từ chuyên gia y tế hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Tóm lại, việc hạn chế bệnh béo phì đòi hỏi sự kết hợp của nhiều yếu tố, từ cải thiện thói quen ăn uống, tập thể dục đến quản lý căng thẳng và duy trì giấc ngủ đủ. Điều quan trọng là thiết lập một lối sống lành mạnh cũng như duy trì sự kiên nhẫn trong quá trình thực hiện để đạt được cân nặng lý tưởng.

Ngoài những biện pháp đơn giản trên thì những người béo phì cũng nên cân nhắc đến việc áp dụng biện pháp giảm cân khoa học như liệu pháp tiêu hao năng lượng để hỗ trợ quá trình giảm cân diễn ra nhanh chóng, hiệu quả và bền vững hơn. Phương pháp này sử dụng vitamin & khoáng chất để thúc đẩy sự chuyển hóa mỡ theo cơ chế tự nhiên, không gây ảnh hưởng đến sức khỏe. Trước khi thực hiện, bạn sẽ được đánh giá sức khỏe tổng thể và bác sĩ sẽ đưa ra phác đồ giảm cân phù hợp với từng người dựa trên kết quả xét nghiệm cơ bản như xét nghiệm máu, chỉ số khối cơ thể (BMI). Trong suốt quá trình thực hiện liệu trình sẽ luôn có bác sĩ theo sát, lên kế hoạch dinh dưỡng và tập luyện phù hợp với thể trạng của từng người.

Để đặt hẹn thăm khám và tư vấn tại phòng khám Drip Hydration, Quý khách vui lòng bấm số 0334 458 686 hoặc đặt hẹn ngay Tại đây
Bài viết của Điều dưỡng Trần Thanh Liêm xem thêm bài viết cùng tác giả
ĐĂNG KÍ TƯ VẤN
xem thêm
Nên ăn gì để tăng cơ mông nhanh?

Nên ăn gì để tăng cơ mông nhanh?

Cách nào để tăng cơ mà không tăng cân?

Cách nào để tăng cơ mà không tăng cân?

Khi tăng cơ có tăng cân không? Vì sao?

Khi tăng cơ có tăng cân không? Vì sao?

Muốn tăng cơ giảm mỡ ăn bao nhiêu calo ngày là đủ cho cả nam và nữ?

Muốn tăng cơ giảm mỡ ăn bao nhiêu calo ngày là đủ cho cả nam và nữ?

Bài tập plank có tăng cơ không?

Bài tập plank có tăng cơ không?

9

Bài viết hữu ích?