Bệnh xơ vữa động mạch là tình trạng mảng xơ vữa tích tụ trong thành mạch máu, dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm. Các hậu quả nghiêm trọng bao gồm nguy cơ đau tim, đột quỵ, suy tim và suy thận. Hiện nay, thay đổi lối sống, ăn uống lành mạnh, kiểm soát mức cholesterol và huyết áp, cùng với việc tuân thủ toa thuốc khi được chỉ định, là những cách cơ bản để phòng ngừa bệnh xơ vữa động mạch và giảm nguy cơ biến chứng nguy hiểm của bệnh.
Bệnh xơ vữa động mạch (atherosclerosis) là 1 tình trạng trong đó các mạch máu bị tắc nghẽn bởi mảng xơ vữa, gồm chất béo, cholesterol, xơ sợi và các tế bào khác. Xơ vữa hình thành dưới nền mạch máu bị tổn thương hoặc viêm nhiễm. Khi tắc nghẽn diễn ra, lưu lượng máu không còn thông thoáng, gây ra nguy cơ cao về các biến chứng như đau tim, đột quỵ, suy tim, suy thận, và vấn đề về tuần hoàn máu. Bệnh xơ vữa động mạch thường là kết quả của môi trường lối sống không lành mạnh, bao gồm ăn uống không tốt, thiếu vận động, hút thuốc và tăng cường áp lực máu.
Tình trạng xơ vữa xuất hiện từ sớm và tiến triển trong thầm lặng nên chúng thường không gây ra triệu chứng cho những người dưới độ tuổi trung niên.
Các mạch máu bị tắc nghẽn bởi mảng xơ vữa
2. Tiến triển và dấu hiệu nhận biết bệnh xơ vữa động mạch
Sau khi được hình thành, các mảng bám có thể tiến triển theo các con đường khác nhau:
Chúng có thể phát triển đến một kích thước nhất định rồi dừng lại, điều này không ngăn chặn dòng máu nên có thể không gây ra trệu chứng.
Các mảng bám với kích thước ngày một tăng, làm tình trạng các động mạch bị tắc nghẽn ngày càng nghiêm trọng. Đau khi gắng sức là triệu chứng phổ biến nhất.
Các mảng xơ vữa có thể vỡ đột ngột làm hình thành các cục máu đông trong lòng mạch. Cục máu đông này sẽ gây thiếu máu cấp cho các cơ quan phía sau vị trí tắc như: Tắc động mạch vành gây tắc động mạch não hoặc thiếu máu cục bộ (nhồi máu não), nhồi máu cơ tim cấp tính...
Biểu hiện của bệnh xơ vữa động mạch có thể khác nhau ở từng người, tùy thuộc vào mức độ của tắc nghẽn và vị trí của xơ vữa. Dưới đây là một số biểu hiện phổ biến của bệnh xơ vữa động mạch:
Đau ngực: Đau ngực có thể xuất hiện khi mạch máu của trái tim bị tắc nghẽn (gọi là đau thắt ngực). Đau thường xuất hiện khi bạn hoạt động hoặc trong tình trạng căng thẳng.
Khó thở: Bệnh xơ vữa động mạch ảnh hưởng đến luồng máu đến các cơ quan khác nhau, bao gồm cả phổi. Điều này có thể dẫn đến khó thở, đặc biệt khi bạn hoạt động hoặc khi nằm nghỉ.
Mệt mỏi: Do sự thiếu máu cơ tim, người bệnh có thể cảm thấy mệt mỏi dễ dàng hơn.
Đau đầu và chói mắt: Tắc nghẽn động mạch cơ sở có thể gây ra các triệu chứng như đau đầu, chói mắt, hoặc chói sáng trường hợp.
Đột quỵ: Nếu một mảng xơ vữa động mạch bong ra và tạo cục máu (huyết khối), nó có thể gây đột quỵ nếu cục máu này tắc nghẽn mạch máu đến não.
Đau chân khi đi bộ: Nếu động mạch trong chân bị tắc nghẽn, bạn có thể cảm thấy đau hoặc mệt mỏi khi đi bộ, gọi là bệnh mạch máu chân.
Yếu đau tim (angina pectoris): Đây là cảm giác nặng nề hoặc căng thẳng ở ngực, thường xuất hiện khi bạn hoạt động hoặc trong tình trạng căng thẳng và thường tạm thời.
Thay đổi về thị lực: Tắc nghẽn động mạch cơ sở có thể gây ra sự thay đổi về thị lực, bao gồm mờ mắt hoặc giảm thị lực.
Điều trị yếu tố: Nếu bệnh xơ vữa động mạch ảnh hưởng đến động mạch cung cấp máu đến cơ bắp, người bệnh có thể cảm thấy yếu hoặc bị đau khi làm việc.
Biểu hiện của bệnh xơ vữa động mạch có thể khác nhau ở từng người
3. Biến chứng xơ vữa động mạch
Tùy vào vị trí hình thành của các mảng xơ vữa và các cục máu đông gây ra các biến chứng lên các cơ quan khác nhau:
Động mạch vành: Biến chứng xơ vữa động mạch ở động mạch vành là gây ra các cơn thiếu máu cơ tim cục bộ, đau thắt ngực hoặc nhồi máu cơ tim cấp.
Động mạch não: Sự tắc nghẽn tạm thời có thể gây ra hiện tượng là cơn thiếu máu cục bộ thoáng qua (TIA) là dấu hiệu cảnh báo đột quỵ hoặc tình trạng vỡ đột ngột mảng xơ vữa gây ra đột quỵ với khả năng tổn thương não vĩnh viễn.
Động mạch chủ bụng: Các mảng bám làm suy yếu thành mạch là nguyên nhân của phình động mạch chủ bụng, nặng nhất là vỡ động mạch chủ gây tử vong. Đây là 1 trong những biến chứng xơ vữa động mạch rất nguy hiểm.
Động mạch ở chân: Tuần hoàn máu kém khiến người bệnh cảm thấy đau đớn khi đi lại, vết thương khó lành thậm chí hoại tử chi dẫn dến cắt cụt chi.
Động mạch ở tay: Biến chứng xơ vữa động mạch có thể gặp các dấu hiệu mỏi tay, đau vùng cánh tay, đau khi nghỉ hoặc hoại tử khi giai đoạn bệnh nặng.
Động mạch thận: Biến chứng xơ vữa động mạch là nguyên nhân chính dẫn đến hẹp, tắc động mạch thận, từ đó là tiền đề của một số bệnh lí nguy hiểm như: Tăng huyết áp ác tính, suy thận mạn,..
4. Cách phòng ngừa xơ vữa động mạch
Mọi người có thể phòng ngừa xơ vữa động mạch bằng cách kiểm soát các yếu tố nguy cơ để có thể làm chậm tiến triển hoặc ngăn chặn sự hình thành các mảng bám, bao gồm:
Bỏ hút thuốc lá và tránh hít phải khói thuốc lá hay các hình thức tương tự như hút thuốc lào, nhai thuốc,…là cách phòng ngừa xơ vữa động mạch chủ động.
Hạn chế sử dụng đồ uống có chứa cồn, rượu, bia và chất kích thích.
Chế độ ăn uống khoa học để phòng ngừa xơ vữa động mạch: Ăn những thực phẩm ít chất béo bão hòa, cholesterol và chất béo chuyển hóa; tăng cường ăn thực phẩm giàu chất xơ như yến mạch, ngũ cốc nguyên hạt, ăn nhiều trái cây và rau củ quả…