Zalo
top-ads

Peptide là gì?

Trang chủ | Tin tức | Thông tin Y khoa Theo dõi thông tin từ Dripcare trên google news
Chủ đề peptide và các loại phổ biến cần được làm rõ để xác định chúng hỗ trợ các mục tiêu sức khỏe nào. Peptide cũng có thể giúp cải thiện chức năng miễn dịch, hạ huyết áp và giảm viêm

1. Peptide là gì?

Peptide là chuỗi axit amin có thể sản xuất từ quá trình trao đổi chất hoặc từ protein. Tuy nhiên, peptide không chứa nhiều axit amin như protein. Mặc dù cơ thể bạn sản xuất peptide một cách tự nhiên, nhưng peptide cũng có thể được lấy từ một số loại thực phẩm hoặc được tạo ra trong phòng thí nghiệm. 

Các peptide do phòng thí nghiệm tạo ra được thiết kế để bắt chước các peptide tự nhiên của cơ thể bạn và chúng thường được sử dụng trong các loại thuốc điều trị các bệnh như tiểu đường và bệnh đa xơ cứng. Các loại peptide khác nhau cũng có sẵn trong các sản phẩm chăm sóc da không kê đơn và thực phẩm chức năng bổ sung. 

Peptide là chuỗi axit amin có thể sản xuất từ quá trình trao đổi chất 

2. Bạn có thể tìm thấy peptide ở đâu?

Cơ thể bạn tạo ra peptide một cách tự nhiên, nhưng chúng cũng có thể được tìm thấy trong các nguồn protein thực vật và động vật cụ thể, bột protein, đồ uống thể thao và chất bổ sung. 

  • Đậu 
  • Trứng 
  • Cá và động vật có vỏ 
  • Hạt lanh 
  • Hạt giống cây gai dầu 
  • Đậu lăng 
  • Thịt 
  • Sữa 
  • Yến mạch 
  • Đậu nành 
  • Lúa mì

3. Các loại peptit

Peptide có lợi cho cơ thể và có thể tác động tích cực đến sức khỏe của bạn được gọi là peptide hoạt tính sinh học. Các peptide hoạt tính sinh học khác nhau có các đặc tính khác và tác dụng của chúng đối với cơ thể cũng khác nhau tùy thuộc vào trình tự axit amin mà chúng chứa. 

Peptide có chức năng chống lão hóa 

Ví dụ, hai trong số các peptide hoạt tính sinh học phổ biến nhất được sử dụng trong chất bổ sung là collagen và creatine.

  • Collagen peptide có thể có lợi cho sức khỏe của da, bao gồm cả việc đảo ngược các dấu hiệu lão hóa. Collagen là một trong những chất cấu tạo nên xương, sụn và da. 
  • Creatine peptide có thể xây dựng khối lượng và sức mạnh cơ bắp. Ví dụ, các cơ quan tiết hormon tăng trưởng (GHS) được sử dụng bởi một số vận động viên thể hình vì chúng có thể kích thích sản xuất và giải phóng hormone tăng trưởng của con người (HGH).

4. Lợi ích của peptide

  • Chống lão hóa

Khi bạn già đi, việc sản xuất và chất lượng của các sợi collagen và elastin suy giảm, khiến làn da của bạn yếu đi. Với ít collagen và elastin hơn, làn da của bạn sẽ mất đi độ săn chắc, hình thành nếp nhăn. Peptide làm tăng collagen và cải thiện độ đàn hồi cho làn da của bạn. 

Peptide cũng có thể bảo vệ làn da của bạn chống lại sự lão hóa sớm do tác hại từ tia cực tím (UV) của mặt trời. Tác hại của tia cực tím cũng có thể góp phần gây ra nếp nhăn.

  • Kiểm soát cân nặng

Peptide để giảm cân thúc đẩy quá trình chuyển hóa chất dinh dưỡng, tăng khối lượng cơ nạc và giúp hỗ trợ sức khỏe tổng thể và sức khỏe. Peptide để giảm cân hoạt động tốt nhất khi được kết hợp với chế độ ăn uống lành mạnh, tập thể dục thường xuyên và tập tạ.

Peptide kiểm soát cân nặng khá hiệu quả 
  • Tăng cường sửa chữa mô hoặc chữa bệnh

Uống bổ sung collagen peptide đã được chứng minh là giúp sửa chữa các mô liên kết trong gân và dây chằng và thậm chí có thể giúp ngăn ngừa chấn thương mô mềm. 

Sẽ mất ít nhất bốn tuần bổ sung collagen hàng ngày trước khi bạn nhận thấy bất kỳ lợi ích đáng kể nào. Uống bổ sung vitamin C cùng với bổ sung collagen sẽ giúp kích hoạt collagen.

5. Vai trò của peptide trong y học

  • Làm lành vết thương

Một số peptide có thể giúp kiểm soát vết loét mãn tính do tiểu đường và các vết thương ngoài da bị nhiễm trùng khác. Băng vết thương dựa trên collagen được sử dụng để điều trị bỏng da và loét do tiểu đường. Thay vì thay thế hoặc thúc đẩy sự hình thành collagen của con người, collagen động vật từ bò, lợn và ngựa hoạt động như các rào cản môi trường/vết thương tương thích sinh học. 

Nhiều peptide kháng khuẩn (AMP) cũng có thể là peptide chữa lành vết thương (WHP) và chúng liên tục có nhu cầu phát triển các phương pháp điều trị mới trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

  • Điều trị bệnh tiểu đường

Ngoài việc sử dụng peptide collagen, peptide kháng khuẩn và peptide chữa lành vết thương để điều trị vết loét ở chân do bệnh tiểu đường, còn có nhiều cách khác mà peptide có thể được sử dụng để điều trị bệnh tiểu đường. Liệu pháp miễn dịch peptide tại Mỹ có thể giúp điều trị bệnh tiểu đường loại 1 bằng cách khôi phục cân bằng nội môi miễn dịch bằng cách ảnh hưởng đến các tế bào T. 

Nhiều người mắc bệnh tiểu đường loại 2 không có mức GLP-1 bình thường, chất này chịu trách nhiệm làm chậm quá trình tiêu hóa, ngăn gan tạo ra quá nhiều đường và thúc đẩy sản xuất insulin. Dùng semaglutide có thể giúp bệnh nhân tiểu đường loại 2 giảm đáng kể lượng đường trong máu và ngăn ngừa lượng đường trong máu tăng đột biến. 

Sử dụng Peptide trong điều trị bệnh tiểu đường

Peptide GEP44 do phòng thí nghiệm tạo ra và các peptide khác có thể giúp người dùng giảm lượng đường trong máu bằng cách đưa glucose vào mô cơ và chuyển đổi một số tế bào trong tuyến tụy của bạn thành tế bào sản xuất insulin.

  • Điều trị bệnh béo phì

Một loại peptide mới có thể được sử dụng thay thế cho phẫu thuật cắt dạ dày ở những bệnh nhân béo phì. GLP-1 và peptide YY có thể thúc đẩy quá trình giảm cân bằng cách tạo cảm giác no, giảm cảm giác thèm ăn và giúp bạn duy trì lượng đường trong máu khỏe mạnh. 

Một peptit do phòng thí nghiệm tạo ra có tên GEP44 kích hoạt một thụ thể cho GLP-1 và hai thụ thể cho peptit YY. Trong một nghiên cứu, những con chuột béo phì được cung cấp GEP44 đã ăn ít hơn tới 80% và giảm trung bình 12% trọng lượng trong 16 ngày. Những con chuột không lấy lại được cân nặng đã mất ngay cả sau khi điều trị kết thúc, khiến nó khác biệt với các phương pháp điều trị bằng thuốc béo phì hiện tại. 

Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra rằng GEP44 giúp giảm cân bằng cách giảm cảm giác thèm ăn và tăng tiêu hao năng lượng. Tăng tiêu hao năng lượng có thể đến từ mức độ hoạt động thể chất cao hơn hoặc tăng nhịp tim hoặc nhiệt độ cơ thể. 

Nghiên cứu tương tự đã so sánh GEP44 với liraglutide. Những con chuột nhận GEP44 giảm cân nhiều hơn so với những con dùng liraglutide. Không giống như liraglutide, GEP44 không gây buồn nôn hoặc nôn ở chuột hoặc chuột chù. Các nhà nghiên cứu tin rằng GEP44 không gây buồn nôn và nôn vì nó kích hoạt nhiều thụ thể, có thể ngăn chặn đường truyền tín hiệu nội bào dẫn đến buồn nôn và nôn.

Peptide là chuỗi axit amin tương tự như protein nhưng nhỏ hơn và cơ thể bạn dễ hấp thụ hơn so với protein. Cơ thể bạn tạo ra peptide một cách tự nhiên và bạn cũng nhận được chúng từ protein thực vật và động vật mà bạn ăn, chẳng hạn như thịt, lúa mì, đậu, cá và động vật có vỏ. 

Ngoài ra, nhiều sản phẩm mỹ phẩm và thực phẩm bổ sung cũng chứa peptide. Peptide rất phổ biến để đảo ngược các dấu hiệu lão hóa, sửa chữa các mô mềm bị hư hỏng hoặc bị thương và điều trị các tình trạng như vết thương, tiểu đường và béo phì.

Nguồn: Driphydration.com

Để đặt hẹn thăm khám và tư vấn tại phòng khám Drip Hydration, Quý khách vui lòng bấm số 094 164 8888

42

Bài viết hữu ích?

Bài viết hữu ích?

ĐĂNG KÍ TƯ VẤN
xem thêm
Vai trò của Carbohydrate, những lợi ích sức khỏe, dinh dưỡng và rủi ro

Vai trò của Carbohydrate, những lợi ích sức khỏe, dinh dưỡng và rủi ro

Khi nào cơ thể đốt mỡ?

Khi nào cơ thể đốt mỡ?

Kết quả xét nghiệm đường huyết 5.5 có vượt ngưỡng bình thường không?

Kết quả xét nghiệm đường huyết 5.5 có vượt ngưỡng bình thường không?

Các bệnh rối loạn chuyển hóa thường gặp

Các bệnh rối loạn chuyển hóa thường gặp

Vì sao cần tầm soát rối loạn lipid máu ở người béo phì?

Vì sao cần tầm soát rối loạn lipid máu ở người béo phì?

right-ads

42

Bài viết hữu ích?