Một chế độ ăn kém, chủ yếu là tiêu thụ chất béo trans và đường đơn giản, liên quan mật thiết đến việc tích tụ mỡ nội tạng. Chúng ta cần tập trung vào việc ăn một chế độ ăn giàu chất xơ và chất dinh dưỡng để giảm mỡ nội tạng, duy trì sức khỏe.
Lối sống tĩnh tại và thiếu hoạt động thể chất thường xuyên là 1 yếu tố quan trọng góp phần vào tích tụ mỡ nội tạng. Tăng cường tập luyện aerobic, bài tập kháng trở và tập luyện sức mạnh có thể giúp giảm mỡ bụng và mỡ nội tạng.
Stress kéo dài và thiếu ngủ đã được liên kết với việc tăng mỡ bụng và mỡ nội tạng. Cả 2 yếu tố này có thể gây ra sự thay đổi trong hormone, bao gồm cortisol, 1 hormone có ảnh hưởng đến phân phối mỡ trong cơ thể.
Rượu không chỉ cung cấp năng lượng cho cơ thể mà còn ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa chất béo, dẫn đến tích tụ mỡ nội tạng. Ngoài ra, việc tiêu thụ rượu thường đi kèm với việc kiểm soát thất bại trong việc lựa chọn thức ăn và chọn những thực phẩm giàu năng lượng, góp phần vào tích tụ mỡ nội tạng.
Nicotine, một chất có trong thuốc lá, có thể góp phần vào tích tụ mỡ dưới da dưới dạng mỡ bụng, gây ra sự không cân đối về hình dáng cơ thể.
Một số người có đoạn DNA trong gen gây tích tụ mỡ nội tạng, ngay cả khi họ có cùng chỉ số BMI và chế độ ăn giống như người khác trong cộng đồng. Bên cạnh đó, khi con người lão hóa, thay đổi về hormone có thể dẫn đến sự thay đổi trong phân bố mỡ nội tạng, đặc biệt là ở phụ nữ sau thời kỳ mãn kinh.
Diện tích mỡ nội tạng (VFA - Visceral Fat Area) là chỉ số đo lường diện tích mỡ nội tạng theo mặt cắt ngang, thường được xác định bằng các kỹ thuật chụp ảnh như CT hoặc MRI. VFA cung cấp một cái nhìn tổng quan về lượng mỡ nội tạng tại một vị trí cụ thể trong cơ thể (thường là ở mức ngang rốn hoặc đốt sống L2-L3)1.
Phân tích Trở kháng Điện sinh học (BIA) là một phương pháp không xâm lấn và tương đối tiết kiệm chi phí được sử dụng để ước lượng thành phần cơ thể. Kỹ thuật này đo sự đối lập của các mô cơ thể đối với dòng điện nhỏ, có thể giúp ước lượng mỡ cơ thể và khối lượng cơ thể không chất béo. BIA thường được dùng đo mỡ nội tạng trong thực tế vì chi phí thấp nhưng độ chính xác không cao bằng phương pháp đo CT và MRI.
Theo CT:
Ngưỡng được đánh giá có nguy cơ sức khỏe
Theo BIA:
Phân loại | VFA theo CT (cm2) | VFA theo BIA (cm2) |
Bình thường | Nam: ≤ 142, Nữ: ≤ 115 (L2/3 level); Nam: ≤ 111, Nữ: ≤ 96 (umbilical level) | Dưới 100 (cho cả nam và nữ) |
Nguy cơ sức khỏe | Nam: > 142, Nữ: > 115 (L2/3 level) Nam: > 111, Nữ: > 96 (umbilical level) | Nam: > 100, Nữ: > 80 |
Béo phì | > 160 (cho cả nam và nữ) |
Từ những khám phá về nguyên nhân gây mỡ nội tạng đến phương pháp giảm mỡ nội tạng, chúng ta đã hiểu rõ hơn về vấn đề này và nhận thức về tầm quan trọng của việc duy trì một cơ thể khỏe mạnh. Bước vào cuộc chiến giảm mỡ nội tạng không chỉ cải thiện vóc dáng mà còn mang lại sự tự tin và sự hài lòng với bản thân. Bắt đầu từ hôm nay, hãy đặt mục tiêu và áp dụng những phương pháp giảm mỡ nội tạng để xây dựng một phong cách cá nhân tươi trẻ và tự tin.
Ngày nay, bạn có thể tham khảo liệu pháp tiêu hao năng lượng để giảm cân hiệu quả. Phương pháp này sử dụng vitamin & khoáng chất để thúc đẩy sự chuyển hóa mỡ theo cơ chế tự nhiên, không gây ảnh hưởng đến sức khỏe. Trước khi thực hiện, bạn sẽ được đánh giá sức khỏe tổng thể và bác sĩ sẽ đưa ra phác đồ giảm cân phù hợp với từng người dựa trên kết quả xét nghiệm cơ bản như xét nghiệm máu, chỉ số khối cơ thể (BMI). Trong suốt quá trình thực hiện liệu trình sẽ luôn có bác sĩ theo sát, lên kế hoạch dinh dưỡng và tập luyện phù hợp với thể trạng của từng người.
123
Bài viết hữu ích?
Bài viết hữu ích?
123
Bài viết hữu ích?