Zalo
top-ads

Danh sách, cách sử dụng và kết hợp peptide

Trang chủ | Tin tức | Thông tin Y khoa Theo dõi thông tin từ Dripcare trên google news
Trong số các phương pháp điều trị hiện có, nhiều nghiên cứu của peptide đã cho thấy hiệu quả và khả năng cải thiện các khía cạnh sức khỏe. Peptide là các chuỗi axit amin ngắn và do khả năng tương tác, kiểm soát nhiều quá trình sinh học khác nhau, chúng có tiềm năng được sử dụng trong nhiều ứng dụng trị liệu. Bài viết sau đây sẽ giúp bạn hiểu được lợi ích của các loại peptide khác nhau.

1. LL-37

LL-37 là một peptide kháng khuẩn thuộc họ cathelicidin. Nó chủ yếu được sản xuất bởi các tế bào miễn dịch và biểu mô để đáp ứng với nhiễm trùng hoặc viêm. LL-37 đã được chứng minh là có đặc tính kháng khuẩn và chống viêm mạnh, hỗ trợ cơ thể chống lại nhiều loại bệnh như vi khuẩn, vi rút và nấm. 

peptide
LL-37 là một peptide kháng khuẩn thuộc họ cathelicidin 

Peptide này đã được chứng minh là cải thiện khả năng chữa lành vết thương bằng cách tăng cường di chuyển tế bào, hình thành mạch và tạo ra các yếu tố tăng trưởng, bên cạnh hoạt tính kháng khuẩn của nó. Liều lượng LL-37 thay đổi tùy theo tình trạng được điều trị và nó có thể được kết hợp với các peptide khác.

2. Beta-defensins

Beta-defensin là một họ peptide kháng khuẩn đóng vai trò quan trọng trong hệ thống miễn dịch. Chúng chủ yếu được sản xuất bởi các tế bào biểu mô và hỗ trợ cơ thể bảo vệ chống lại nhiều loại mầm bệnh, chẳng hạn như vi khuẩn, vi rút và nấm. 

Beta-defensin hoạt động bằng cách làm tổn hại tính toàn vẹn của màng mầm bệnh, dẫn đến sự phá hủy của chúng. Chúng cũng sở hữu các đặc tính kiểm soát miễn dịch, giúp điều chỉnh hệ thống miễn dịch phản ứng đúng cách và giảm viêm. 

Liều lượng beta-defensin cần thiết để đạt được điều này sẽ khác nhau tùy thuộc vào tình trạng được điều trị. Beta-defensin có thể được sử dụng kết hợp với các peptide khác, chẳng hạn như LL-37.

3. Thymosin Alpha 1

Thymosin alpha 1 là một peptide có đặc tính tăng cường hệ thống miễn dịch. Nó đóng một vai trò thiết yếu trong sự trưởng thành và biệt hóa của các tế bào T, rất quan trọng đối với khả năng thích nghi miễn dịch. 

peptide
Thymosin alpha 1 là một peptide có đặc tính tăng cường hệ thống miễn dịch 

Thymosin alpha 1 đã được nghiên cứu về khả năng điều trị các tình trạng liên quan đến miễn dịch khác nhau, bao gồm nhiễm vi-rút, rối loạn tự miễn dịch và ung thư. Nó cũng đã được chứng minh là nâng cao hiệu quả của vắc-xin bằng cách cải thiện phản ứng miễn dịch đối với các kháng nguyên. 

Liều lượng của thymosin alpha 1 thường dao động từ 1 đến 2 mg mỗi tuần, tùy thuộc vào nhu cầu của từng cá nhân và tình trạng được điều trị. Nó có thể được kết hợp với các peptide khác, chẳng hạn như LL-37 và beta-defensin để tăng hiệu quả.

4. Glutathione Peptide

Glutathione peptide, được tạo thành từ ba axit amin, có khả năng chống oxy hóa mạnh. Bằng cách vô hiệu hóa các gốc tự do gây hại, chúng giúp bảo vệ cơ thể khỏi stress oxy hóa. Cũng giống như các peptide khác, liều lượng cho peptide glutathione sẽ khác nhau tùy thuộc vào tình trạng của từng cá nhân. 

Tuy nhiên, phạm vi phổ biến là từ 100-600 mg mỗi ngày. Tùy thuộc vào hiệu quả mong muốn, các peptide này có thể được dùng bằng đường uống, bôi tại chỗ hoặc tiêm tĩnh mạch.

5. Peptide thụ thể melanocortin

Các peptide thụ thể melanocortin, chẳng hạn như Melanotan II, được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau, bao gồm thúc đẩy làn da rám nắng, ức chế cơn đói và cải thiện hoạt động tình dục. Chúng hoạt động bằng cách kích hoạt một số thụ thể melanocortin trong cơ thể, dẫn đến nhiều tác dụng sinh lý. 

Mặc dù thiếu bằng chứng khoa học, nhưng họ peptide này được cho là có tác động tích cực đến sự phát triển và phục hồi cơ bắp. Liều lượng của peptide thụ thể melanocortin rất khác nhau tùy theo ứng dụng và yêu cầu cá nhân. Trong hầu hết các trường hợp người dùng peptide này nên có sự tư vấn giám sát của chuyên gia y tế.

6. GHK-Cu

Peptide đồng hay GHK-Cu, được sử dụng để tái tạo da và chống lão hóa. Chúng hỗ trợ kích thích hình thành collagen, giảm viêm và thúc đẩy quá trình lành vết thương. 

Những peptide này thường được sử dụng tại chỗ trong các sản phẩm chăm sóc da với nồng độ từ 0,5% đến 5%. Chúng có thể được kết hợp với các peptide khác như Matrixyl để tăng cường tái tạo da.

7. Matrixyl

Matrixyl hay palmitoyl pentapeptide-4, là một peptide tổng hợp được sử dụng để thúc đẩy tái tạo da và chống lão hóa. Nó thúc đẩy sự hình thành collagen, elastin và các protein ma trận ngoại bào khác, giúp duy trì cấu trúc và sự mềm mại của da. 

Matrixyl đã được chứng minh là giúp tăng cường kết cấu và độ săn chắc của da, cũng như làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn. Nó thường được kết hợp với các peptide khác như GHK-Cu, để tăng tác dụng. 

Về cơ bản, Matrixyl thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da với nồng độ từ 0,5% đến 5%, tùy thuộc vào công thức và kết quả mong muốn.

8. Argirelin (Acetyl Hexapeptide-8)

Acetyl Hexapeptide-8 hay Argireline, là một peptide tổng hợp có đặc tính thư giãn cơ bắp. Do khả năng giảm thiểu sự xuất hiện của các đường nhăn và nếp nhăn nên nó thường được bôi ngoài da. 

Các peptide này hoạt động bằng cách ngăn chặn sự giải phóng các chất dẫn truyền thần kinh gây co thắt cơ, dẫn đến sự thư giãn tạm thời của cơ mặt. Sự thư giãn này có thể giúp làm mờ các nếp nhăn và vết chân chim, đặc biệt là trên trán và quanh mắt. 

Argireline thường được tìm thấy trong các phương pháp điều trị chăm sóc da tại chỗ với số lượng khoảng 10%. Mặc dù Argireline có thể mang lại một số cải thiện ngay lập tức đối với sự xuất hiện của nếp nhăn, nhưng tác dụng chỉ là tạm thời và cần sử dụng thường xuyên để duy trì kết quả.

9. Palmitoyl Pentapeptide-3

Palmitoyl Pentapeptide-3, hay Matrixyl, là một peptide tổng hợp có đặc tính chống lão hóa được sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm. Nó thúc đẩy sự hình thành collagen, elastin và các protein ngoại bào khác, giúp duy trì cấu trúc và sự mềm mại của da. 

Những peptide này đã được tìm thấy để giảm thiểu sự xuất hiện của nếp nhăn và nếp nhăn, tăng cường kết cấu da và tăng cường độ săn chắc cho da bằng cách tăng cường hình thành collagen. 

Palmitoyl Pentapeptide-3 thường được sử dụng tại chỗ trong các sản phẩm chăm sóc da, thường được kết hợp với các peptide khác như GHK-Cu để tăng cường hiệu quả. Nồng độ của các peptide này trong các sản phẩm chăm sóc da có thể khác nhau, tùy thuộc vào công thức và kết quả mong muốn.

10. Ghrelin Agonists

Ghrelin Agonists là các peptide tổng hợp bắt chước tác dụng của hormone tự nhiên ghrelin, giúp điều chỉnh cảm giác đói và cân bằng năng lượng. Ghrelin Agonists đã được kiểm tra về khả năng thúc đẩy tăng cân và phát triển cơ bắp, đặc biệt ở những người mắc các bệnh mãn tính như ung thư hoặc AIDS, gây giảm cân nghiêm trọng và teo cơ. 

Ghrelin Agonists hoạt động bằng cách liên kết với thụ thể ghrelin, được tìm thấy trong nhiều mô như não, tuyến yên và đường tiêu hóa. Sự ràng buộc này có thể tăng cường giải phóng hormone tăng trưởng, tăng cảm giác thèm ăn và thúc đẩy quá trình lưu trữ chất béo, dẫn đến tăng cân và xây dựng cơ bắp. 

11. Keratin Peptide

Keratin peptide thường được sử dụng để thúc đẩy tóc chắc khỏe. Chúng thường được tìm thấy trong các sản phẩm chăm sóc tóc và được dùng tại chỗ. 

peptide
Keratin peptide thường được sử dụng để thúc đẩy tóc chắc khỏe 

Keratin peptide có thể giúp tăng cường sức mạnh, khả năng phục hồi và vẻ ngoài tổng thể của tóc bằng cách cải thiện tính toàn vẹn cấu trúc của các sợi tóc.

12. Adipotide

Adipotide là một peptide thường được sử dụng kết hợp với chế độ ăn kiêng và tập thể dục để giảm mỡ trong cơ thể. Nó hoạt động bằng cách giảm lưu lượng máu đến các tế bào mỡ, dẫn đến giảm mỡ trong cơ thể. Liều lượng peptide adipotide khác nhau tùy thuộc vào mỗi nhu cầu cá nhân.

13. BPC-157

BPC-157 hay hợp chất bảo vệ cơ thể 157, là một peptide tổng hợp đã được chứng minh là có nhiều đặc tính chữa bệnh và tái tạo. Nó đã được nghiên cứu về khả năng hỗ trợ sửa chữa mô, giảm viêm và đẩy nhanh quá trình chữa lành vết thương. 

Peptide tổng hợp này được cho là hoạt động bằng cách tương tác với một số con đường tế bào liên quan đến sửa chữa và tái tạo mô, bao gồm điều chỉnh các yếu tố tăng trưởng và điều chỉnh phản ứng viêm. 

Liều lượng của BPC-157 thường dao động từ 100mcg đến 500mcg mỗi ngày, tùy thuộc vào nhu cầu và mục tiêu của từng cá nhân.

Cơ thể tồn tại nhiều loại peptide với những ứng dụng và sự tương tác khác nhau. Tuy nhiên khi sử dụng peptide, bệnh nhân nên nắm rõ công dụng và trao đổi cùng bác sĩ để được hướng dẫn hỗ trợ sử dụng một cách an toàn nhất có thể. Thêm vào đó có thể áp dụng các phương pháp điều trị kết hợp khi cần dưới sự hướng dẫn của bác sĩ để nâng cao hiệu quả hơn.

Nguồn : Driphydration.com

Để đặt hẹn thăm khám và tư vấn tại phòng khám Drip Hydration, Quý khách vui lòng bấm số 094 164 8888 hoặc đăng ký tư vấn theo mẫu
Bài viết của Bác sĩ Vũ Thị Quỳnh Chi xem thêm bài viết cùng tác giả

32

Bài viết hữu ích?

Bài viết hữu ích?

xem thêm
BPC 157 là gì?

BPC 157 là gì?

Selank Peptide: Lợi ích, cách sử dụng và những nghiên cứu chuyên sâu

Selank Peptide: Lợi ích, cách sử dụng và những nghiên cứu chuyên sâu

Semax Peptide: Khám phá công dụng, lợi ích và cơ chế hoạt động

Semax Peptide: Khám phá công dụng, lợi ích và cơ chế hoạt động

Tác dụng phụ tiềm ẩn và biện pháp phòng ngừa với liệu pháp tế bào gốc

Tác dụng phụ tiềm ẩn và biện pháp phòng ngừa với liệu pháp tế bào gốc

Bị tăng cân quá nhanh phải làm sao?

Bị tăng cân quá nhanh phải làm sao?

right-ads

32

Bài viết hữu ích?