Zalo

Liệt vận động là gì? Đột quỵ liệt nửa người có hồi phục được không?

Trang chủ | Tin tức | Thông tin Y khoa
Liệt vận động là gì? Tìm hiểu nguyên nhân, triệu chứng nhận biết sớm và các phương pháp điều trị, phục hồi chức năng hiệu quả giúp cải thiện vận động.

Liệt vận động là một trong những hội chứng thần kinh gây suy giảm chất lượng sống nặng nề nhất hiện nay. Trong số các nguyên nhân gây bệnh, liệt nửa người do tai biến mạch máu não (đột quỵ) chiếm tỷ lệ áp đảo. Tình trạng này không chỉ tước đi khả năng tự chủ vận động của người bệnh mà còn tạo gánh nặng lớn cho gia đình và xã hội.

Vấn đề được quan tâm hàng đầu là: Liệu tình trạng liệt vận động do đột quỵ có khả năng hồi phục hay không, và đâu là phác đồ can thiệp tối ưu nhất? Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết cơ chế bệnh sinh, các mốc thời gian phục hồi và hướng dẫn can thiệp chuẩn y khoa.

Liệt vận động là gì và các dạng lâm sàng thường gặp

Liệt vận động là tình trạng mất hoặc suy giảm một phần khả năng co cơ chủ động theo ý muốn, xảy ra do sự gián đoạn dẫn truyền tín hiệu điều khiển trên hệ thần kinh vận động. Tổn thương có thể xuất phát từ vỏ não vận động, đường dẫn truyền bó tháp, tủy sống hoặc hệ thống rễ và dây thần kinh ngoại biên.

Liệt vận động gồm:

  • Liệt hoàn toàn: Người bệnh mất hoàn toàn khả năng co cơ và không thể thực hiện bất kỳ cử động chủ ý nào tại nhóm cơ bị ảnh hưởng.
  • Liệt không hoàn toàn: Khả năng co cơ bị suy giảm nhưng chưa mất hẳn; người bệnh vẫn có thể cử động yếu ớt hoặc không thể kháng lại trọng lực.

Phân loại liệt vận động theo vị trí giải phẫu

Dựa vào vùng cơ thể bị mất khả năng vận động, liệt vận động có thể thành 4 loại:

  • Liệt một chi: Chỉ ảnh hưởng đến một tay hoặc một chân, thường do tổn thương khu trú tại vỏ não hoặc rễ thần kinh chi phối cục bộ.
  • Liệt nửa người: Mất vận động một bên cơ thể (tay, chân và có thể kèm theo liệt nửa mặt cùng bên), là dạng phổ biến nhất sau tai biến mạch máu não.
  • Liệt hai chi dưới : Thường liên quan trực tiếp đến các chấn thương, viêm nhiễm hoặc u chèn ép tủy sống đoạn ngực hoặc thắt lưng.
  • Liệt tứ chi : Mất khả năng vận động cả hai tay và hai chân, thường do tổn thương tủy sống đoạn cổ hoặc tổn thương thân não nghiêm trọng.

Phân biệt liệt mềm và liệt cứng

Liệt mềm và liệt cứng có ý nghĩa phân loại trong thực hành lâm sàng. Việc đánh giá trương lực cơ giúp xác định giai đoạn tổn thương và định hướng bài tập phục hồi chức năng. Cụ thể:

  • Liệt mềm: Thường xuất hiện trong giai đoạn cấp. Lúc này trương lực cơ giảm rõ rệt, cơ mềm nhẽo, phản xạ gân xương giảm hoặc mất hoàn toàn, không có cử động tự chủ.
  • Liệt cứng: Xuất hiện sau giai đoạn cấp khi các phản xạ tủy thoát ức chế. Đặc trưng bởi sự gia tăng trương lực cơ, tăng phản xạ gân xương và xuất hiện các cơn co cứng cơ như: tay co quắp, chân duỗi cứng khó cử động riêng lẻ,...  

Nguyên nhân hàng đầu gây liệt vận động và liệt nửa người

Liệt nửa người do tai biến mạch máu não (đột quỵ não)

Đột quỵ não là căn nguyên phổ biến nhất gây liệt nửa người cấp tính ở người trưởng thành. Theo báo cáo thống kê dịch tễ học tim mạch và đột quỵ của Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA), có hơn 80% bệnh nhân nhập viện vì đột quỵ cấp tính xuất hiện khiếm khuyết vận động ở các mức độ khác nhau (nguồn: Heart Disease and Stroke Statistics - 2022 Update: A Report From the American Heart Association). Trong đó:

  • Đột quỵ nhồi máu não (Ischemic stroke): Chiếm khoảng 85% các ca đột quỵ. Cục huyết khối làm tắc nghẽn động mạch nuôi não (đặc biệt là động mạch não giữa - MCA), khiến vùng vỏ não vận động hoặc bao trong bị thiếu máu cục bộ hoại tử tế bào.
  • Đột quỵ xuất huyết não (Hemorrhagic stroke): Chiếm khoảng 15%, xảy ra khi mạch máu não bị vỡ do tăng huyết áp kịch phát hoặc dị dạng mạch máu (AVM), tạo khối máu tụ chèn ép phá hủy các sợi trục dẫn truyền vận động.
Liệt nửa người do tai biến mạch máu não (Nguồn: Internet)

Tổn thương bó tháp dẫn truyền vận động

Vỏ não vận động sơ cấp nằm ở hồi trước trung tâm. Các sợi trục của tế bào tháp tập hợp lại tạo thành bó tháp, đi xuống thân não và có khoảng 85 - 90% sợi bắt chéo sang bên đối diện. Hiện tượng bắt chéo này làm tổn thương bán cầu não trái sẽ gây liệt nửa người bên phải (thường kèm thất ngôn, mất ngôn ngữ) và tổn thương bán cầu não phải sẽ gây liệt nửa người bên trái (thường kèm mất nhận thức không gian, thờ ơ nửa thân).

Các nguyên nhân khác

Bên cạnh tai biến mạch máu não, liệt vận động còn bắt nguồn từ:

  • Chấn thương sọ não và chấn thương cột sống: Phá hủy trực tiếp mô thần kinh hoặc đứt đoạn tủy sống.
  • Bệnh lý thoái hóa và miễn dịch: Xơ cứng rải rác (Multiple Sclerosis), xơ cứng teo cơ một bên (ALS), viêm đa rễ dây thần kinh (Hội chứng Guillain-Barré).
  • Khối u và nhiễm trùng: U não chèn ép, áp xe não, viêm màng não - tủy.

Đột quỵ liệt nửa người có hồi phục được không?

Câu trả lời là Có. Liệt nửa người do tai biến có thể phục hồi một phần cho đến gần như hoàn toàn (có thể tự sinh hoạt độc lập), nếu người bệnh được cấp cứu kịp thời và can thiệp phục hồi chức năng bài bản.

Khả năng hồi phục vận động không phụ thuộc vào việc các tế bào thần kinh đã chết có "hồi sinh" hay không, mà dựa trên Tính mềm dẻo của não bộ (Neuroplasticity). Đây là khả năng tự thích ứng và tái tổ chức cấu trúc của hệ thần kinh, gồm:

  • Tạo lập khớp thần kinh mới (Synaptogenesis): Các nơ-ron còn nguyên vẹn xung quanh vùng tổn thương tăng cường phát triển các nhánh gai sợi trục để thiết lập liên kết mới.
  • Tái tổ chức bản đồ vỏ não (Cortical Remapping): Các vùng vỏ não lân cận hoặc thậm chí bán cầu não lành đối bên có thể "học" và tiếp quản một phần chức năng điều khiển cơ thể của vùng não đã mất.

Phục hồi vận động sau đột quỵ là một tiến trình cần sự kết hợp chặt chẽ giữa sự hồi phục sinh học tự phát của não bộ và quá trình tái học hỏi vận động thông qua luyện tập chuyên biệt cường độ cao.  

  • Trong "giai đoạn vàng" 3 - 6 tháng đầu, bệnh nhân có thể phục hồi tới 70% khả năng vận động đã mất (Nguồn: Inter-individual Variability in the Capacity for Motor Recovery After Ischemic Stroke), với khoảng 65 - 85% người bệnh tự đi lại được sau 6 tháng.
  • Chức năng vận động tinh ở chi trên đòi hỏi nhiều thời gian và nỗ lực hơn. 

Việc can thiệp phục hồi chức năng sớm, đúng kỹ thuật và kiên trì chính là chìa khóa quyết định giúp tối ưu hóa tính mềm dẻo của não bộ, giảm thiểu di chứng liệt và nâng cao khả năng tự chủ sinh hoạt cho người bệnh. 

Giai đoạn vàng để bệnh nhân đột quỵ hồi phục là 3 - 6 tháng đầu (Nguồn: Internet)

Các mốc thời gian vàng trong phục hồi liệt nửa người do tai biến

Mốc thời gianĐặc điểm phục hồi sinh họcMục tiêu can thiệp phục hồi
0 - 3 tháng đầu (Giai đoạn vàng tối đa)Tốc độ hồi phục thần kinh tự nhiên đạt đỉnh. Khả năng tái lập đường dẫn truyền diễn ra mạnh mẽ nhất.Tập vận động sớm ngay tại giường, đặt đúng tư thế chống co rút, tập thăng bằng và phục hồi kỹ năng tự phục vụ.
3 - 6 tháng (Giai đoạn bán cấp)Tốc độ hồi phục chậm dần nhưng vẫn tiến triển rõ rệt nhờ tái tổ chức vỏ não thích nghi.Nâng cao sức mạnh cơ bắp, tập dáng đi độc lập, tái huấn luyện các cử động khéo léo của bàn tay.
Sau 6 tháng(Giai đoạn mạn tính)Thần kinh tự phục hồi chững lại; hồi phục dựa vào bù trừ chức năng và tập luyện chuyên biệt.Kiểm soát co cứng cơ, ngăn ngừa biến dạng khớp, ứng dụng bài tập cường độ cao và thiết bị trợ giúp.

Theo nghiên cứu “A short and distinct time window for recovery of arm motor control early after stroke revealed with a global measure of trajectory kinematics” theo dõi tiến trình hồi phục vận động trên tạp chí Neurorehabilitation and Neural Repair, khả năng kiểm soát động học chi trên tiến triển nhanh nhất trong 5 tuần đầu tiên, trong khi sức mạnh cơ bắp có thể tiếp tục cải thiện kéo dài đến tuần 54 nếu duy trì tập luyện đúng cách.

Tuy nhiên, đối với bàn tay, nếu người bệnh không thể phục hồi cử động duỗi ngón tay tự chủ trong 4 tuần đầu sau đột quỵ thì tiên lượng phục hồi chức năng hoàn chỉnh của bàn tay sau 6 tháng sẽ gặp nhiều thách thức, đòi hỏi phác đồ trị liệu chuyên sâu (nguồn: Rehabilitation after Stroke)

Dưới đây là bản chỉnh sửa tối thiểu, chuẩn hóa các thuật ngữ y khoa và diễn đạt lại những chỗ trừu tượng (như "vị thế đối kháng", "Learned non-use", "cảm giác bản thể") thành ngôn ngữ trực quan, dễ hiểu cho người đọc:

Phác đồ phục hồi chức năng toàn diện cho người bị liệt vận động

Phục hồi chức năng vận động hiện đại không đơn thuần là xoa bóp, bấm huyệt mà là sự phối hợp đa chuyên khoa, được cá nhân hóa tùy thuộc vào tình trạng và mức độ đáp ứng của từng người bệnh theo đánh giá của bác sĩ.

Vận động trị liệu (Physical Therapy - PT)

  • Giai đoạn nằm tại giường: Đặt tư thế đúng trên giường bệnh (chống các tư thế co cứng xấu như: kê gối dưới vai bên liệt, giữ cổ tay duỗi, tránh để khớp háng xoay ra ngoài), lăn trở người 2 giờ/lần để chống loét do tì đè và tập vận động thụ động các khớp.
  • Giai đoạn tập chủ động: Tập bài tập nâng mông (bắc cầu) để tăng cường sức mạnh cơ thân mình và khớp háng; tập chuyển tư thế từ nằm sang ngồi, từ ngồi sang đứng; rèn luyện khả năng giữ thăng bằng khi đứng yên và khi cử động.
  • Tái huấn luyện dáng đi: Tập đi lại trong thanh song song, sử dụng gậy hoặc khung tập đi; chỉnh sửa các dáng đi sai lệch (như tật vung chân vòng sang bên hình compa do co cứng cơ).

Hoạt động trị liệu (Occupational Therapy - OT)

Hoạt động trị liệu đóng vai trò then chốt giúp người bệnh lấy lại các chức năng vận động tinh của bàn tay, ngón tay để tái hòa nhập sinh hoạt thường ngày. Các bài tập gồm:

  • Tập cầm, nắm và thả các đồ vật có kích thước, trọng lượng khác nhau.
  • Luyện tập kỹ năng tự phục vụ bản thân gồm: cài cúc áo, kéo khóa, tự cầm thìa ăn cơm, chải tóc, đánh răng.

Trị liệu vận động cưỡng bức (Constraint-Induced Movement Therapy - CIMT)

Phương pháp CIMT áp dụng cho người liệt nửa người bằng cách đeo găng hoặc nẹp cố định tay lành trong phần lớn thời gian thức (khoảng 90% thời gian). Việc này buộc người bệnh phải sử dụng và kích hoạt tối đa tay bên liệt thông qua các chuỗi bài tập lặp lại liên tục, từ đó giúp xóa bỏ thói quen "bỏ quên" bên liệt mà chỉ dùng phía tay khỏe.

Ứng dụng công nghệ cao trong phục hồi vận động

  • Robot hỗ trợ tập đi (Lokomat / Khung xương ngoài Exoskeleton): Giúp người bệnh thực hiện hàng nghìn bước đi chuẩn xác theo mẫu hình giải phẫu sinh lý trong mỗi buổi tập, kích thích các cơ quan cảm nhận vận động sâu và dẫn truyền tín hiệu lên tủy sống - não bộ.
  • Kích thích điện chức năng (Functional Electrical Stimulation - FES): Dùng dòng điện xung kích thích trực tiếp vào dây thần kinh mác để chủ động nhấc mũi bàn chân lên khi bước đi, khắc phục hiệu quả tật bàn chân rũ.
  • Kích thích từ trường xuyên sọ (rTMS): Ứng dụng các xung từ trường tác động xuyên qua hộp sọ nhằm điều hòa tính hưng phấn của vùng vỏ não vận động, thúc đẩy não bộ tái lập đường dẫn truyền thần kinh mới.

Nhìn chung, đột quỵ liệt nửa người có hồi phục được không phụ thuộc rất lớn vào mức độ tổn thương não và thời điểm bắt đầu can thiệp. Việc điều trị liệt nửa người do tai biến là một hành trình dài hạn đòi hỏi sự kiên trì, đúng kỹ thuật và phối hợp chặt chẽ cùng đội ngũ y bác sĩ chuyên khoa để người bệnh sớm khôi phục tối đa khả năng vận động và tái hòa nhập cuộc sống. 

Hướng dẫn chăm sóc và phòng ngừa biến chứng tại nhà

Sau giai đoạn điều trị cấp tính tại bệnh viện, khi các chỉ số sinh tồn (mạch, huyết áp, nhịp thở) đã ổn định và ổ tổn thương não không còn tiến triển nguy hiểm, người bệnh liệt vận động sẽ được xuất viện để chuyển sang giai đoạn chăm sóc và phục hồi tại nhà. Quá trình này đóng vai trò then chốt trong việc giúp người bệnh từng bước lấy lại chức năng, tuy nhiên đòi hỏi người nhà phải nắm vững kỹ thuật chăm sóc khoa học và phối hợp chặt chẽ với nhân viên y tế nhằm chủ động phòng ngừa các biến chứng nguy hiểm cũng như ngăn ngừa nguy cơ tái phát. 

Phòng ngừa 4 biến chứng nguy hiểm thường gặp

  • Loét tì đè: Thường xảy ra ở các điểm nhô của xương (vùng cùng cụt, gót chân, mắt cá, bả vai). Cần đổi tư thế nằm mỗi 2 giờ, sử dụng đệm hơi chống loét và giữ da luôn khô thoáng, sạch sẽ.
  • Viêm phổi hít và ứ đọng đờm dãi: Bệnh nhân liệt nửa người thường kèm rối loạn nuốt. Cần cho ăn ở tư thế ngồi 90 độ, thức ăn mềm hoặc dùng chất làm đặc, vỗ rung lồng ngực định kỳ.
  • Huyết khối tĩnh mạch sâu: Tình trạng bất động làm ứ trệ tuần hoàn chi dưới. Cần khuyến khích xoa bóp vuốt ngược dòng, mang tất áp lực y khoa và tập vận động thụ động sớm.
  • Co rút và biến dạng khớp: Trương lực cơ tăng kéo dài sẽ gây co rút gân gót, cứng khớp vai, co gấp khớp cổ tay. Cần tập kéo giãn nhẹ nhàng mỗi ngày kết hợp nẹp chỉnh hình chức năng.

Dự phòng đột quỵ tái phát

Người bệnh liệt nửa người do tai biến cần tuân thủ nghiêm ngặt các biện pháp kiểm soát yếu tố nguy cơ tim mạch:

  • Kiểm soát huyết áp mục tiêu dưới 130/80 mmHg.
  • Duy trì thuốc chống đông hoặc thuốc kháng kết tập tiểu cầu (Aspirin, Clopidogrel) theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa tim mạch - thần kinh.
  • Quản lý đường huyết và rối loạn lipid máu (mục tiêu LDL-C theo phân tầng nguy cơ).
  • Chế độ dinh dưỡng giàu chất xơ, giảm muối (< 5g muối/ngày), hạn chế chất béo bão hòa và kiêng rượu bia, thuốc lá.

Liệt vận động, đặc biệt là liệt nửa người do tai biến, là một hành trình điều trị kéo dài đòi hỏi nỗ lực to lớn từ chính người bệnh và gia đình. Việc hiểu đúng bản chất bệnh, tận dụng tối đa "thời gian vàng" trong 3 đến 6 tháng đầu và kiên trì áp dụng các kỹ thuật phục hồi chức năng chuẩn y khoa là chìa khóa then chốt giúp người bệnh khôi phục tối đa khả năng vận động và sớm trở lại cuộc sống tự chủ. 

Bên cạnh chế độ chăm sóc tại nhà, việc chủ động tầm soát chuyên sâu định kỳ đóng vai trò then chốt giúp nhận diện sớm các tổn thương tiềm ẩn và ngăn ngừa đột quỵ tái phát từ gốc rễ. Gói Tầm soát & Quản trị nguy cơ đột quỵ tại Drip Hydration cung cấp phác đồ đánh giá toàn diện các chỉ số mạch máu, tim mạch và chuyển hóa theo tiêu chuẩn y khoa Hoa Kỳ, giúp bác sĩ thiết lập kế hoạch bảo vệ sức khỏe tối ưu cho từng người bệnh. Sản phẩm được cung cấp tại phòng khám DripCare theo chương trình hợp tác nhượng quyền. Để được tư vấn chi tiết và đặt lịch thăm khám cùng chuyên gia, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp hotline trên website.

Nguồn tham khảo:

  1. Heart Disease and Stroke Statistics - 2022 Update: A Report From the American Heart Association: https://www.ahajournals.org/doi/10.1161/CIR.0000000000001052 
  2. Inter-individual Variability in the Capacity for Motor Recovery After Ischemic Stroke: https://journals.sagepub.com/doi/10.1177/1545968307305302 
  3. A short and distinct time window for recovery of arm motor control early after stroke revealed with a global measure of trajectory kinematics: https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC5434710/ 
  4. Rehabilitation after Stroke: https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC4106469/ 
xem thêm
Biến chứng đột quỵ từ cấp tính đến mãn tính và khả năng phục hồi

Biến chứng đột quỵ từ cấp tính đến mãn tính và khả năng phục hồi

Hướng dẫn dự phòng đột quỵ cho người ít vận động

Hướng dẫn dự phòng đột quỵ cho người ít vận động

Tăng huyết áp uống gì tại nhà để hạ nhanh?

Tăng huyết áp uống gì tại nhà để hạ nhanh?

Các biến chứng của tăng huyết áp là gì?

Các biến chứng của tăng huyết áp là gì?

Các nguyên nhân tăng huyết áp thứ phát

Các nguyên nhân tăng huyết áp thứ phát

1

Bài viết hữu ích?