Zalo

Bảng giá dịch vụ

Trang chủ | Dành cho khách hàng | Chính sách Hội viên
Bảng giá dịch vụ tại phòng khám.

Bảng giá dịch vụ tại phòng khám - bản có dấu đỏ vui lòng xem TẠI ĐÂY.

Bảng giá niêm yết

STTMÃ DVTÊN SẢN PHẨM/ DỊCH VỤĐVTBảng giá niêm yết mớiThuế suất
      
  DỊCH VỤ KHÁM VÀ TƯ VẤN TRỰC TUYẾN   
1DDV040001Khám nội tổng quát chung tại phòng khámGói2,000,000Không chịu thuế
2DDV040002Khám dinh dưỡng Gói2,000,000Không chịu thuế
3DDV040012Khám chuyên khoa nội tiếtGói2,000,000Không chịu thuế
4DDV040010Khám tầm soát phát hiện sớm ung thưGói2,000,000Không chịu thuế
5DDVM003Khám tổng quát toàn diệnGói4,000,000Không chịu thuế
  PHỤC VỤ TẠI NHÀ   
1DDV030001Phục vụ tại nhà bán kính 5km Lần300,0008%
2DDV030002Phục vụ tại nhà bán kính 5-10kmLần500,0008%
3DDV030003Phục vụ tại nhà bán kính 10-30kmLần700,0008%
4DDV030003Phục vụ tại nhà bán kính 30 - 50kmLần1,000,0008%
5DDV030003Phục vụ tại nhà bán kính 50 - 100kmLần1,200,0008%
6DDV030003Phục vụ tại nhà bán kính 100 - 200kmLần1,500,0008%
7DDV030003Phục vụ tại nhà bán kính trên 200kmLần2,000,0008%
  XÉT NGHIỆM   
1DDV010001Gói Xét nghiệm cơ bảnGói2,000,000Không chịu thuế
2DDV010002Gói xét nghiệm mỡ máuGói2,100,000Không chịu thuế
3DDV010003Gói xét nghiệm máu dinh dưỡngGói6,000,000Không chịu thuế
4DDV010061Gói xét nghiệm máu chuyên sâu tầm soát ung thưGói7,000,000Không chịu thuế
5DDV010005Gói xét nghiệm máu chuyên sâu dinh dưỡngGói9,600,000Không chịu thuế
6DDV010006Gói xét nghiệm máu chuyên sâu, nước tiểu, dinh dưỡng, tầm soát ung thưGói10,600,000Không chịu thuế
7LAB01CBGói Xét nghiệm cơ bản PlusGói3,330,000Không chịu thuế
8LAB01CBTGói xét nghiệm máu cơ bản TGói2,130,000Không chịu thuế
9LAB01CBTBGGói xét nghiệm cơ bản dành cho tế bàoGói3,810,000Không chịu thuế
10LAB02DDGói xét nghiệm dinh dưỡng PlusGói4,120,000Không chịu thuế
11LAB03NTGói xét nghiệm nội tiết PlusGói4,950,000Không chịu thuế
12LAB04UTMGói xét nghiệm tầm soát ung thư cho nam PlusGói3,550,000Không chịu thuế
13LAB04UTFGói xét nghiệm tầm soát ung thư cho nữ PlusGói3,700,000Không chịu thuế
14LABPLANWLGói xét nghiệm liệu trình Weight LossGói7,450,000Không chịu thuế
15LABPLANTBGMGói xét nghiệm liệu trình tế bào cho namGói7,360,000Không chịu thuế
16LABPLANTBGFGói xét nghiệm liệu trình tế bào cho nữGói7,510,000Không chịu thuế
17LABPLANEDCGói xét nghiệm liệu trình nội tiếtGói8,280,000Không chịu thuế
18DDV010010Xét nghiệm lẻ - Công thức máuLần250,000Không chịu thuế
19DDV010011Xét nghiệm lẻ - GlucoseLần100,000Không chịu thuế
20DDV010012Xét nghiệm lẻ - HbA1CLần300,000Không chịu thuế
21DDV010013Xét nghiệm lẻ - ALT (SGPT)Lần100,000Không chịu thuế
22DDV010014Xét nghiệm lẻ - ASAT  (SGOT)Lần100,000Không chịu thuế
23DDV010015Xét nghiệm lẻ - Gamma GTLần100,000Không chịu thuế
24DDV010016Xét nghiệm lẻ - URE/ máuLần100,000Không chịu thuế
25DDV010017Xét nghiệm lẻ - CREATININ/ máuLần100,000Không chịu thuế
26DDV010018Xét nghiệm lẻ - CHOLESTEROLLần120,000Không chịu thuế
27DDV010019Xét nghiệm lẻ - HDL-CHOLESLần120,000Không chịu thuế
28DDV010020Xét nghiệm lẻ - LDL-CHOLESLần120,000Không chịu thuế
29DDV010021Xét nghiệm lẻ - TRIGLYCERIDLần120,000Không chịu thuế
30DDV010022Xét nghiệm lẻ - ACID URICLần100,000Không chịu thuế
31DDV010023Xét nghiệm lẻ - CANXILần100,000Không chịu thuế
32DDV010024Xét nghiệm lẻ - NATRI (Na+)Lần100,000Không chịu thuế
33DDV010025Xét nghiệm lẻ - KALI (K+)Lần100,000Không chịu thuế
34DDV010026Xét nghiệm lẻ - CLORID (CL-)Lần100,000Không chịu thuế
35DDV010027Xét nghiệm lẻ - VITAMIN B12Lần300,000Không chịu thuế
36DDV010028Xét nghiệm lẻ - ALBUMINLần100,000Không chịu thuế
37DDV010029Xét nghiệm lẻ - PROTEINLần100,000Không chịu thuế
38DDV010030Xét nghiệm lẻ - SẮTLần200,000Không chịu thuế
39DDV010031Xét nghiệm lẻ - FERRITIN Lần300,000Không chịu thuế
40DDV010032Xét nghiệm lẻ - FOLATESLần300,000Không chịu thuế
41DDV010033Xét nghiệm lẻ - VITAMIN DLần700,000Không chịu thuế
42DDV010034Xét nghiệm lẻ - MAGIELần180,000Không chịu thuế
43DDV010035Xét nghiệm lẻ - PHOSPHOLần180,000Không chịu thuế
44DDV010036Xét nghiệm lẻ - ĐỒNGLần300,000Không chịu thuế
45DDV010037Xét nghiệm lẻ - KẼMLần400,000Không chịu thuế
46DDV010038Xét nghiệm lẻ - FREE T4Lần200,000Không chịu thuế
47DDV010039Xét nghiệm lẻ - TSHLần200,000Không chịu thuế
48DDV010040Xét nghiệm lẻ - ANTI TPOLần410,000Không chịu thuế
49DDV010041Xét nghiệm lẻ - BILIRUBIN D-I-TLần300,000Không chịu thuế
50DDV010042Xét nghiệm lẻ - ALKALINE PHOSPHATELần200,000Không chịu thuế
51DDV010043Xét nghiệm lẻ - PT (TP/TQ)Lần100,000Không chịu thuế
52DDV010044Xét nghiệm lẻ - APTT (TCK)Lần100,000Không chịu thuế
53DDV010045Xét nghiệm lẻ - FIBRINOGENLần100,000Không chịu thuế
54DDV010046Xét nghiệm lẻ - T3Lần200,000Không chịu thuế
55DDV010047Xét nghiệm lẻ - ANTI TgLần400,000Không chịu thuế
56DDV010048Xét nghiệm lẻ - CEALần300,000Không chịu thuế
57DDV010049Xét nghiệm lẻ - AFPLần300,000Không chịu thuế
58DDV010050Xét nghiệm lẻ - CA 19.9Lần250,000Không chịu thuế
59DDV010051Xét nghiệm lẻ - CA72-4Lần300,000Không chịu thuế
60DDV010052Xét nghiệm lẻ - CYFRA 21-1Lần300,000Không chịu thuế
61DDV010053Xét nghiệm lẻ - CA 15.3Lần300,000Không chịu thuế
62DDV010054Xét nghiệm lẻ - CA125Lần300,000Không chịu thuế
63DDV010055Xét nghiệm lẻ - PSA/  FREE PSA/ RATIOLần450,000Không chịu thuế
64DDV010056Xét nghiệm lẻ - HBsAgLần200,000Không chịu thuế
65DDV010057Xét nghiệm lẻ - ANTI HBsLần200,000Không chịu thuế
66DDV010058Xét nghiệm lẻ - ANTI HCVLần200,000Không chịu thuế
67DDV010059Xét nghiệm lẻ - Phân tích nước tiểuLần300,000Không chịu thuế
68DDV010060Xét nghiệm lẻ - InsulinLần470,000Không chịu thuế
  SIÊU ÂM   
1DDV090003Siêu âm bụng tổng quátLần                     350,000Không chịu thuế
2DDV090004Siêu âm tuyến giápLần                     430,000Không chịu thuế
3DDV090006Siêu âm tuyến vúLần                     430,000Không chịu thuế
4DDV090007Siêu âm mô mềmLần                     430,000Không chịu thuế
5DDV090008Siêu âm khớpLần                     430,000Không chịu thuế
6D0124Siêu âm sản phụ khoaLần                     700,000Không chịu thuế
7DDV090011Siêu âm mạch máu ngoại biên (Doppler)Lần                     760,000Không chịu thuế
8DDV090012Siêu âm timLần                     500,000Không chịu thuế
9DDV090005Siêu âm mạch cảnhLần                     760,000Không chịu thuế
10DDV090002Siêu âm tinh hoànLần                     430,000Không chịu thuế
11DDV090001Siêu âm tuyến tiền liệtLần                     430,000Không chịu thuế
12DDV090009Siêu âm phụ khoaLần                     400,000Không chịu thuế
13DDV090010Siêu âm sản khoaLần                     400,000Không chịu thuế
14DDV090013Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặtLần                     350,000Không chịu thuế
15DDV090014Siêu âm hạch vùng cổLần                     350,000Không chịu thuế
16DDV090015Siêu âm Doppler u tuyến, hạch vùng cổLần                     760,000Không chịu thuế
17DDV090016Siêu âm Doppler mạch máu ổ bụng (động mạch chủ, mạc treo tràng trên, thân tạng…)Lần                     760,000Không chịu thuế
18DDV090017Siêu âm Doppler tuyến vúLần                     760,000Không chịu thuế
19DDV090018Siêu âm tim thai Lần                     350,000Không chịu thuế
20DDV090019Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….)Lần                     430,000Không chịu thuế
21DDV090020Siêu âm mạch máu, cơLần                     430,000Không chịu thuế
22DDV090021Siêu âm thai các thời kỳLần                     400,000Không chịu thuế
23DDV090022Siêu âm bộ phận sinh dục namLần                     430,000Không chịu thuế
24DDV090023Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến)Lần                     430,000Không chịu thuế
25DDV090024Siêu âm các tuyến nước bọtLần                     350,000Không chịu thuế
26DDV090025Siêu âm màng phổiLần                     500,000Không chịu thuế
27DDV090026Siêu âm thành ngực (cơ, phần mềm thành ngực)Lần                     500,000Không chịu thuế
28DDV090027Siêu âm tử cung phần phụLần                     500,000Không chịu thuế
29DDV090028Siêu âm ống tiêu hóa (dạ dày, ruột non, đại tràng)Lần                     500,000Không chịu thuế
30DDV090029Siêu âm Doppler các khối u trong ổ bụngLần                     760,000Không chịu thuế
31DDV090030Siêu âm Doppler gan láchLần                     760,000Không chịu thuế
32DDV090031Siêu âm Doppler thai nhi (thai, nhau thai, dây rốn, động mạch tử cung)Lần                     500,000Không chịu thuế
33DDV090032Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụngLần                     430,000Không chịu thuế
34DDV090033Siêu âm Doppler tử cung, buồng trứng qua đường bụngLần                     760,000Không chịu thuế
35DDV090034Siêu âm Doppler động mạch, tĩnh mạch chi dướiLần                     760,000Không chịu thuế
36DDV090035Siêu âm cầu nối động mạch tĩnh mạchLần                     500,000Không chịu thuế
37DDV090036Doppler động mạch cảnh, Lần                     760,000Không chịu thuế
38DDV090037Siêu âm Doppler tim, van timLần                     760,000Không chịu thuế
39DDV090038Siêu âm Doppler tinh hoàn, mào tinh hoàn hai bênLần                     760,000Không chịu thuế
40DDV090039Siêu âm dương vậtLần                     430,000Không chịu thuế
41DDV090040Siêu âm Doppler dương vậtLần                     760,000Không chịu thuế
42DDV090041Điện tim đồLần                     200,000Không chịu thuế
  DỊCH VỤ TRUYỀN   
1DDVM013Truyền thuốc, dịch tĩnh mạch ≤  8 giờLần                     500,000Không chịu thuế
2DDVM014Truyền bù nước và điện giải hỗ trợ phục hồi thể trạngLần                  2,800,0008%
3DDVM015Truyền hỗ trợ cải thiện chuyển hóa và phục hồi năng lượngLần                  4,600,0008%
4DDVM016Truyền hỗ trợ phục hồi sau sử dụng rượu biaLần                  4,600,0008%
5DDVM017Truyền hỗ trợ miễn dịchLần                  4,600,0008%
6DDVM018Truyền hỗ trợ miễn dịch toàn diệnLần                  7,000,0008%
7DDVM019Truyền hỗ trợ miễn dịch nâng caoLần                  7,000,0008%
8DDVM020Truyền bù nước – điện giải và hỗ trợ tiêu hóaLần                  4,600,0008%
9DDVM021Truyền hỗ trợ giải độc và phục hồi chuyển hóa tế bàoLần                  4,600,0008%
10DDVM022Truyền hỗ trợ phục hồi thể trạng sau gắng sức/căng thẳngLần                  5,600,0008%
11DDVM023Truyền hỗ trợ tăng cường sức khỏe da và chống oxy hóaLần                  5,600,0008%
12DDVM024Truyền hỗ trợ sáng da và chống oxy hóa tế bào chuyên sâuLần                  7,000,0008%
13DDVM025Truyền phục hồi tổng thể chức năng tế bào và tăng cường đề khángLần                  7,000,0008%
14DDVM026Truyền bổ sung vi chất – Thành phần sắt nguyên tố hỗ trợ tạo máu và chuyền hóaLần                  7,000,0008%
15DDVM027Truyền dinh dưỡng tĩnh mạch – Thành phần amino acidLần                  2,100,0008%
16DDVM028Truyền dinh dưỡng tĩnh mạch - Thành phần LipofundinLần                  5,000,0008%
17DDVM029Truyền bù dịch và điện giải hỗ trợ phục hồi thể trạngLần                  1,000,0008%
18DDVM031Truyền vi chất – Bổ sung vitamin nhóm B, C, D theo nhu cầuLần                  4,000,0008%
19DDVM032Truyền vi chất Tracutil – Bổ sung nguyên tố vi lượng, hỗ trợ chuyển hóaLần                  1,528,0008%
20DDVM033Truyền dưỡng não – Thành phần CerebrolysinLần                  1,550,0008%
21DDVM034Truyền bổ sung multivitamin - Thành phần CernevitLần                  2,000,0008%
22DDVM035Truyền hỗ trợ chuyển hóa xương – Thành phần Aclasta (acid Zoledronic) và CanxiLần                26,000,0008%
23DDVM036Truyền hỗ trợ cân bằng hormoneLần                  7,000,0008%
24DDVM037Truyền dưỡng não và tăng cường chức năng thần kinhLần                11,600,0008%
25DDVM038Truyền hỗ trợ chuyển hóa lipid DWL 662 BasicLần                13,000,0008%
26DDVM042Truyền hỗ trợ chuyển hóa lipid DWL 662 PlusLần                21,000,0008%
27DDVM039Truyền hỗ trợ giảm triệu chứng đau cấp tính - Thành phần Paracetamol và hoặc AINSLần                  1,000,0008%
28DDVM040Truyền bổ sung vitamin - Thành phần vitamin C hỗ trợ tăng cường sức đề kháng và bền thành mạch ( <=1g)Lần                     350,0008%
29DDVM041Truyền bổ sung vitamin - Thành phần vitamin C liều cao hỗ trợ tăng cường sức đề kháng và bền thành mạch ( >1g)Lần                     600,0008%
30DDVM030Truyền vitamin bất kìLần                  5,000,0008%
31DDVM172Truyền tĩnh mạch vitamin và vi chất tổng hợp hỗ trợ cân bằng nội tiếtLần                  8,600,0008%
32DDVM173Truyền tĩnh mạch amino acid và vitamin hỗ trợ chức năng ganLần                  7,000,0008%
  DỊCH VỤ TIÊM   
1DDVM042Lấy máu tĩnh mạch, tiêm thuốc tĩnh mạch ( một lần chọc kim qua da)Lần                     500,000Không chịu thuế
2DDVM043Tiêm tăng cường liệu trình WL 4.0- Thành phần SemaglutideLần                  6,000,0008%
3DDVM044Tiêm điều trị cân bằng hormone - Thành phần TestosteroneLần                  6,000,0008%
4DDVM045Tiêm chống nôn - Thành phần Ondansetron hoặc MetoclopramidLần                  3,000,0008%
5DDVM046Tiêm bảo vệ dạ dày – Thành phần Esomeprazole (Nexium)Lần                  2,800,0008%
6DDVM047Tiêm bổ sung vitamin-Thành phần vitamin B1, hỗ trợ thần kinhLần                  2,000,0008%
7DDVM048Tiêm bổ sung vitamin - Thành phần Vitamin B6, hỗ trợ thần kinh và chuyển hóaLần                  2,000,0008%
8DDVM049Tiêm bổ sung vitamin-Thành phần Vitamin nhóm B hỗn hợp, hỗ trợ thần kinh và chuyển hóaLần                  2,000,0008%
9DDVM050Tiêm bổ sung vitamin-Thành phần Vitamin B12, hỗ trợ thần kinh và tạo máuLần                  2,000,0008%
10DDVM051Tiêm bổ sung vitamin - Thành phần Vitamin D3 hỗ trợ sức khỏe xương khớpLần                  3,000,0008%
11DDVM052Tiêm bổ sung chất chống o xy hóa- Thành phần Glutathion - hỗ trợ chống oxy hoá mạnh mẽ vai trò giải độc – bảo vệ gan, làm sáng da, tăng cường miễn dịch, hỗ trợ bệnh lý mạn tính.Lần                  3,000,0008%
12DDVM053Tiêm bổ sung vitamin - Thành phần Vitamin H/Vitamin B7 - tăng chuyển hóa năng lượng và duy trì sức khỏe của da, tóc, móng, hệ thần kinh.Lần                  3,000,0008%
13DDV070036Tiêm bắp Vitamin B1, B6, B12 (Milgamma-N)Lần                  2,600,0008%
14DDV070037Tiêm tĩnh mạch Choline alfoscerate (α-GPC)Lần                  4,000,0008%
15DDV070038Tiêm tĩnh mạch Fructose-1,6-diphosphate (FDP)Lần                  4,000,0008%
16DDVM162Tiêm dưới da Ozempic 0,5 mgLần                  2,500,0008%
17DDVM163Tiêm dưới da Ozempic 1 mgLần                  4,500,0008%
18DDVM164Tiêm dưới da Ozempic 1.25 mgLần                  5,500,0008%
19DDVM165Tiêm dưới da Ozempic 1.5 mgLần                  6,500,0008%
20DDVM166Tiêm dưới da Ozempic 2 mgLần                  8,500,0008%
21DDVM167Tiêm dưới da Ozempic 2.5 mgLần                10,500,0008%
22DDVM168Tiêm dưới da Ozempic 2.75 mgLần                12,500,0008%
  DỊCH VỤ THẨM MỸ   
1DDV140006Tiêm xoá nhăn trán bằng Botulium toxinLần                11,000,0008%
2DDV140002Tiêm xoá nhăn cau mày bằng Botulium toxinLần                  7,000,0008%
3DDV140003Tiêm xoá nhăn đuôi mắt bằng Botulium toxinLần                  9,000,0008%
4DDV140004Tiêm thon gọn vùng hàm bằng Botulium toxinLần                18,500,0008%
5DDV140005Tiêm giảm tuyến mồ hôi bằng Botulium toxinLần                18,000,0008%
6DDV140007Tiêm xoá nhăn từng vùng bằng Botulium toxinLần                10,000,0008%
7DDV190004Tiêm tạo hình mũi bằng chất làm đầy (Filler)Lần                27,000,0008%
8DDV190005Tiêm làm đầy rãnh cười bằng chất làm đầy (Filler)Lần                16,000,0008%
9DDV190006Tiêm tạo hình môi bằng chất làm đầy (Filler)Lần                27,000,0008%
10DDV190007Tiêm tạo hình má bằng chất làm đầy (Filler)Lần                27,000,0008%
11DDV190008Tiêm làm đầy thái dương (Filler)Lần                16,000,0008%
12DDV190009Tiêm làm đầy trán (Filler)Lần                27,000,0008%
13DDV190003Tiêm tạo hình cằm bằng chất làm đầy (Filler)Lần                27,000,0008%
14DDVM072Phẫu thuật ghép da tự thân vùng mi mắt Lần                10,000,0008%
15DDVM080Cắt nơvi sắc tố vùng hàm mặt (chỉ thực hiện u có đường kính dưới 3cm)Lần                  5,000,0008%
16DDVM082Phẫu thuật sa trễ mi trên người già Lần                13,000,0008%
17DDVM084Phẫu thuật cắt da mí dưới cung mày Lần                  9,000,0008%
18DDVM092Phẫu thuật nâng. độn các vật liệu sinh học điều trị má hópLần                20,000,0008%
19DDVM094Phẫu thuật nâng mũi bằng vật liệu độn nhân tạo Lần                15,000,0008%
20DDVM095Phẫu thuật thu gọn cánh mũi Lần                  9,000,0008%
21DDV190002Tiêm làm đầy giảm thâm mắt (Filler)Lần                18,000,0008%
22DDV190010Trẻ hóa da bằng chất làm đầy (Filler)Lần                  6,000,0008%

Phòng khám đa khoa thuộc CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆN CHỐNG LÃO HÓA TẾ BÀO DRIPCARE
Địa chỉ: 24 Lý Tự Trọng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế : 0317595902

117

Bài viết hữu ích?

Bài viết hữu ích?

Chủ đề:
Giá dịch vụ
xem thêm

117

Bài viết hữu ích?

Chủ đề:
Giá dịch vụ