Zalo

Tổng quan về rối loạn ngôn ngữ ở người lớn và thời điểm cần gọi cấp cứu

Trang chủ | Tin tức | Thông tin Y khoa
Tổng hợp nguyên nhân, dấu hiệu nhận biết và cách khắc phục chứng rối loạn ngôn ngữ hiệu quả giúp trẻ sớm cải thiện khả năng giao tiếp toàn diện.

Rối loạn ngôn ngữ ở người lớn (thường được biết đến trên lâm sàng là hội chứng mất ngôn ngữ - Aphasia) là một trong những tổn thương thần kinh phổ biến nhưng phức tạp nhất. Tình trạng này không chỉ cản trở khả năng giao tiếp, làm việc mà còn tác động trực tiếp đến tâm lý và chất lượng cuộc sống của người bệnh. Việc nhận diện sớm các dấu hiệu lâm sàng và can thiệp phục hồi chức năng kịp thời đóng vai trò quyết định trong việc khôi phục mạng lưới dẫn truyền thần kinh.

Bản chất của rối loạn ngôn ngữ ở người lớn là gì?

Khác với các rối loạn phát triển bẩm sinh có thể thấy sớm từ khi còn là trẻ nhỏ, rối loạn ngôn ngữ ở người lớn là dạng rối loạn mắc phải. Tình trạng này xảy ra khi một người đã hoàn thiện đầy đủ hệ thống ngôn ngữ nhưng bị tổn thương đột ngột hoặc thoái hóa các cấu trúc chịu trách nhiệm xử lý ngôn ngữ tại vỏ não ưu thế.

Vùng xử lý ngôn ngữ thường nằm ở bán cầu não trái, đặc biệt ở 95% người thuận tay phải. Một số khác nằm ở bên phải hoặc phân bổ ở cả 2 bên. Vì vậy những người thuận tay phải khi gặp đột quỵ sẽ dễ gặp rối loạn ngôn ngữ hơn. 

Sự khác biệt của rối loạn ngôn ngữ và rối loạn vận ngôn hoặc mất khả năng phát âm:

  • Rối loạn ngôn ngữ: Suy giảm chức năng bậc cao của vỏ não trong việc diễn đạt và tiếp nhận từ vựng, ngữ pháp, ngữ nghĩa của cả lời nói và chữ viết.
  • Loạn vận ngôn: Rối loạn lời nói mang tính cơ học, xuất phát từ tình trạng tổn thương thần kinh vận động gây liệt, yếu hoặc mất phối hợp nhóm cơ miệng, lưỡi, thanh quản và cơ hoành. Bệnh nhân hiểu đúng, chọn đúng từ nhưng phát âm bị méo tiếng, nói ngọng hoặc dính chữ.
  • Mất khả năng nói ở cơ quan phát âm: Tình trạng mất khả năng điều hành chuỗi vận động của các cơ quan phát âm, dù cơ bắp không bị liệt.
Mất khả năng nói ở cơ quan phát âm (Nguồn: Internet)

Rối loạn ngôn ngữ biểu hiện như thế nào ở người trưởng thành?

Tùy thuộc vào vị trí và phạm vi tổn thương tại các thùy não, rối loạn ngôn ngữ biểu hiện rất đa dạng, được chia thành hai nhóm triệu chứng lâm sàng chính:

Nhóm triệu chứng suy giảm khả năng biểu đạt (Nói và viết)

  • Khó tìm từ: Đây là dấu hiệu phổ biến nhất. Bệnh nhân biết rõ đồ vật (ví dụ: cái chìa khóa, điện thoại) và hiểu công dụng của nó nhưng không thể bật ra tên gọi chính xác, thường xuyên mô tả vòng quanh hoặc dừng lại ngập ngừng.
  • Nói thiếu ngữ pháp: Người bệnh lược bỏ hầu hết các mạo từ, giới từ, liên từ, chỉ giữ lại các danh từ hoặc động từ chính. Cách nói ngắt quãng, tạo thành các câu ngắn mang tính chất "điện tín" (ví dụ: "Tôi... uống... nước").
  • Nói lẫn từ và biến âm, gồm 2 loại:
    • Lẫn từ ngữ nghĩa: Gọi nhầm đồ vật này sang đồ vật khác cùng trường từ vựng (ví dụ: nhìn thấy "cái thìa" nhưng gọi là "cái dĩa").
    • Lẫn âm vị: Đảo lộn âm thanh trong từ (ví dụ: "bác sĩ" nói thành "bát sít").
  • Mất khả năng viết: Bệnh nhân không thể viết chính tả hoặc viết câu hoàn chỉnh dù bàn tay không bị liệt vận động.

Nhóm triệu chứng suy giảm khả năng tiếp nhận (Nghe hiểu và đọc)

  • Không hiểu lời nói đàm thoại: Người bệnh nghe thấy âm thanh rõ ràng nhưng não bộ mất khả năng chuyển đổi âm thanh đó thành ý nghĩa. Tình trạng này khiến người bệnh cảm thấy tiếng mẹ đẻ giống như một ngoại ngữ xa lạ.
  • Không thực hiện được y lệnh phức tạp: Gặp khó khăn khi thực hiện các yêu cầu gồm nhiều bước liên tiếp (ví dụ: "Hãy lấy tờ giấy trên bàn, gấp đôi lại và đặt xuống ghế").
  • Mất khả năng đọc hiểu: Nhìn thấy mặt chữ nhưng không hiểu được nội dung văn bản.

Nguyên nhân gây rối loạn ngôn ngữ ở người lớn

Bất kỳ yếu tố nào phá hủy cấu trúc vỏ não hoặc làm gián đoạn các bó dẫn truyền thần kinh chất trắng đều có thể dẫn tới rối loạn ngôn ngữ. Các nguyên nhân phổ biến:

  • Tai biến mạch máu não (chiếm phần lớn ở các ca mắc mới): Tắc nghẽn hoặc vỡ nhánh của động mạch não giữa bán cầu trái (Left MCA) làm ngưng trệ tưới máu các trung khu ngôn ngữ. Khoảng 46.8% ở bệnh nhân đột quỵ (nhồi máu não hoặc xuất huyết não) gặp tình trạng này. (nguồn: Functional Gain After Inpatient Stroke Rehabilitation: Correlates and Impact on Long-Term Survival)
  • Chấn thương sọ não (TBI): Tai nạn giao thông hoặc va đập mạnh vùng đầu gây dập não, đụng giập mô thần kinh, xuất huyết ngoài màng cứng hoặc tổn thương sợi trục lan tỏa.
  • Khối u não: U nguyên bào thần kinh đệm, u màng não chèn ép hoặc xâm lấn trực tiếp vào thùy trán, thùy thái dương hoặc thùy đỉnh.
  • Nhiễm trùng hệ thần kinh trung ương: Viêm não do virus Herpes Simplex (HSV), áp-xe não hoặc viêm màng não biến chứng.
Nguyên nhân gây rối loạn ngôn ngữ ở người lớn có thể do tai biến mạch máu não (Nguồn: Internet)

Quy trình chẩn đoán và phục hồi chức năng

Việc đánh giá tình trạng rối loạn ngôn ngữ ở người lớn đòi hỏi sự phối hợp liên chuyên khoa giữa Bác sĩ Thần kinh và Chuyên viên Âm ngữ trị liệu gồm:

  • Chẩn đoán hình ảnh học thần kinh:
    • Chụp cộng hưởng từ sọ não (MRI): Chuỗi xung khuếch tán (DWI) và FLAIR giúp xác định chính xác vị trí nhồi máu não, đo đạc thể tích mô não bị hoại tử.
    • Cắt lớp vi tính (CT Scanner): Loại trừ nhanh xuất huyết não cấp trong giai đoạn cấp cứu.
  • Bộ công cụ đánh giá âm ngữ chuẩn hóa:
    • Bộ trắc nghiệm Western Aphasia Battery (WAB-R): Đánh giá chỉ số mất ngôn ngữ (Aphasia Quotient - AQ) để phân loại thể bệnh và mức độ nặng nhẹ.
    • Thang đánh giá mất ngôn ngữ Boston (BDAE): Khảo sát chi tiết 4 kỹ năng: Nghe, Nói, Đọc, Viết.
    • Sàng lọc nhanh tại giường bệnh: Thang đo FAST (Frenchay Aphasia Screening Test) được dùng phổ biến trong vòng 72 giờ đầu sau đột quỵ.

Phác đồ phục hồi chức năng và can thiệp hiện đại

Quá trình hồi phục ngôn ngữ dựa trên cơ chế tính mềm dẻo của hệ thần kinh (khả năng tái cấu trúc và hình thành các kết nối synap mới của các vùng não lành xung quanh vùng tổn thương). Cụ thể gồm:

Các kỹ thuật âm ngữ trị liệu chuyên sâu

  • Liệu pháp âm điệu giọng nói: Tận dụng khả năng cảm thụ nhịp điệu và âm nhạc của bán cầu não phải (vốn không bị tổn thương) để tái huấn luyện khả năng nói. Bệnh nhân được hướng dẫn hát hoặc gõ nhịp theo từng âm tiết trước khi chuyển đổi dần sang lời nói bình thường.
  • Liệu pháp hạn chế sử dụng bắt buộc: Bệnh nhân bị hạn chế sử dụng cử chỉ, điệu bộ, ánh mắt hoặc viết để bù trừ, từ đó kích thích não bộ tối đa trong việc phục hồi lời nói chủ động.
  • Liệu pháp phân tích đặc trưng ngữ nghĩa: Huấn luyện người bệnh truy xuất từ vựng bằng cách đặt câu hỏi về đặc tính đồ vật (Ví dụ: "Nó dùng để làm gì?", "Nó có hình dạng thế nào?", "Nó thường ở đâu?").

Ứng dụng giao tiếp tăng cường và thay thế (AAC)

Đối với các trường hợp tổn thương nặng khó hồi phục hoàn toàn, việc áp dụng hệ thống AAC là giải pháp thiết yếu. Nội dung gồm:

  • Sử dụng bảng giao tiếp bằng tranh ảnh.
  • Phần mềm tạo lời nói trên máy tính bảng hoặc điện thoại thông minh giúp bệnh nhân tự thể hiện nhu cầu cá nhân.

Kỹ thuật điều hòa thần kinh bổ trợ

Các trung tâm phục hồi chức năng hiện đại đang ứng dụng kết hợp phương pháp kích thích từ trường xuyên sọ lặp lại hoặc kích thích dòng điện một chiều xuyên sọ. Phương pháp này giúp ức chế vùng bán cầu não đối bên bị tăng hoạt động bất thường hoặc kích thích trực tiếp vùng vỏ não quanh ổ tổn thương, gia tăng hiệu quả của các buổi tập âm ngữ.

Hướng dẫn giao tiếp dành cho gia đình và người chăm sóc

Thái độ và phương pháp giao tiếp của người thân có ảnh hưởng trực tiếp đến tâm lý và tiến trình hồi phục của người bệnh, vì vậy cần lưu ý:

  • Tôn trọng người bệnh: Luôn nhớ rằng khả năng nhận thức, tư duy và cảm xúc của người bệnh vẫn nguyên vẹn. Tuyệt đối không nói chuyện với người bệnh bằng giọng điệu như với trẻ nhỏ hoặc nói xấu sau lưng khi có mặt họ.
  • Tối ưu hóa môi trường: Tắt tivi, đài phát thanh và đóng cửa để giảm thiểu tiếng ồn gây xao nhãng trong lúc nói chuyện.
  • Giao tiếp rõ ràng, đơn giản:
    • Giữ tốc độ nói chậm rãi, dùng câu ngắn và từ ngữ thông dụng.
    • Kết hợp cử chỉ tay, nét mặt hoặc chỉ vào đồ vật thực tế để hỗ trợ người bệnh hiểu ngữ cảnh.
    • Đặt câu hỏi dạng "Có/Không" hoặc câu hỏi lựa chọn (ví dụ: "Bác muốn uống trà hay nước lọc?") thay vì câu hỏi mở phức tạp.
  • Kiên nhẫn lắng nghe: Cho người bệnh đủ thời gian để tìm từ và diễn đạt; không ngắt lời, không vội vã nói thay hoặc tỏ thái độ sốt ruột.

Khi nào cần đưa người bệnh đi cấp cứu?

Rối loạn ngôn ngữ xuất hiện đột ngột là một trong những dấu hiệu cảnh báo điển hình của cơn tai biến mạch máu não. Khi nghi ngờ người bệnh bị đột quỵ, hãy nhanh chóng kiểm tra theo quy tắc F.A.S.T:

  • F (Face - Khuôn mặt): Mặt bị méo, nụ cười lệch sang một bên hoặc nhân trung bị lệch.
  • A (Arm - Tay): Yếu hoặc liệt tay, người bệnh không thể nâng hoặc giữ đều cả hai tay.
  • S (Speech - Lời nói): Rối loạn ngôn ngữ biểu hiện qua việc nói ngọng, nói lắp bắp, khó tìm từ diễn đạt, không nói được hoặc không hiểu được lời người khác nói.
  • T (Time - Thời gian): Nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu nào trên, hãy gọi ngay cấp cứu 115 để chuyển bệnh nhân đến cơ sở y tế có đơn vị đột quỵ gần nhất trong "khung giờ vàng" (dưới 4,5 giờ đầu) nhằm bảo tồn tối đa tế bào thần kinh.

Khi rối loạn ngôn ngữ biểu hiện kèm theo các dấu hiệu của F.A.S.T, việc gọi cấp cứu sớm nhất có thể giúp tận dụng từng phút quý giá trong cấp cứu đột quỵ. Đây là yếu tố quyết định giúp giảm thiểu nguy cơ tử vong và hạn chế tối đa các di chứng tàn phế lâu dài cho người bệnh.

Rối loạn ngôn ngữ sau đột quỵ không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng giao tiếp mà còn làm suy giảm nghiêm trọng chất lượng cuộc sống của người bệnh. Do đó, việc trang bị kiến thức nhận diện sớm triệu chứng và chủ động kiểm soát các yếu tố nguy cơ tim mạch, chuyển hóa từ sớm chính là "chìa khóa vàng" để bảo vệ sức khỏe não bộ dài lâu.

Bên cạnh lối sống lành mạnh, chăm sóc sức khỏe chủ động bằng liệu pháp truyền vi tĩnh mạch từ Mỹ là sự lựa chọn sáng suốt giúp tối ưu hóa chuyển hóa, tăng cường tuần hoàn và chủ động dự phòng đột quỵ cùng nhiều bệnh lý mạn tính nguy hiểm. Đừng đợi đến khi cơ thể phát tín hiệu cảnh báo mới bổ sung, hãy liên hệ ngay qua Hotline để được đội ngũ chuyên gia tư vấn chi tiết và đặt lịch hẹn thăm khám sớm nhất!

Nguồn tham khảo:

xem thêm

1

Bài viết hữu ích?